
Gia Đình Mũ Đỏ Việt Nam
Vùng Thủ đô Hoa Thịnh Đốn và Phụ cận
Trang Khoa
Học
Chủ đề:
cơ khí
Tác giả: MĐ Nguyễn Bá Toản

bấm vào đây để in ra giấy (print pdf)

Mục Lục
01. Lời giới thiệu
02.
Tổng quát
03.
Chi tiết
04.
Động cơ chạy bằng hơi nước
05.
Động cơ chạy bằng dầu
diesel
06. Động cơ chạy bằng
xăng [gasoline]
07.
Piston [pít-tông]
08.
Xy–lanh & Buồng
đốt [combustion chamber]
09.
Trục quay/trục
khuỷu [crankshaft]
10.
Thanh cam [camshaft]
11. Ổ máy [engine
block]
12.
Hộp số xe [transmission]
13.
Nhiên liệu xe hơi
14.
Đề–ma–rơ [engine
starter]
15.
Mã lực [horse power]
Phần ghi chú của Tác giả


01
Lời giới thiệu: Kính thưa quý độc giả, trang khoa
học GĐMĐVN/Thủ đô Mỹ xin được trân trọng giới thiệu đến quý vị
bài sưu tầm về ĐỘNG CƠ XE HƠI. Trong bài sưu tầm này, tôi chỉ đề
cập một cách rất đại cương về “nguyên lý hoạt động căn bản” của
động cơ
[1]
dùng trong ngành vận tải đường bộ để vận chuyển con người, động
vật, hàng hoá, và vật dụng từ điểm này sang điểm kia trên quả
đất. Vì thế, chữ “xe hơi” hay “ô–tô”
[phiên âm sang tiếng Việt
từ chữ “auto”]
là tiền đề của “động cơ” hay “engine”
[1]
trong bài sưu khảo này.
Ngoài “nguyên lý hoạt động căn
bản”, bài cũng đề cập đến “ổ máy”
[engine block]
và các bộ phận căn bản của một cỗ xe hơi chạy bằng nhiên liệu
xăng và dầu diesel một cách khái quát để chúng ta hiểu một cách
dễ dàng tại sao một khối sắt to đùng thế kia có thể tự nó chạy
phon–phon trên các con đường lộ ở một tốc độ cao.
Tài
liệu tham khảo:
chatGPT [GPT: chữ viết tắt từ các chữ:
“Generative Pre–trained Transformer”]
& trang Bách Khoa Toàn Thư trực tuyến
[Wikipedia online].
Kính mời quý độc giả theo dõi. Trân trọng.
–tkd
Các
loại động cơ xe hơi: Có 7 loại động cơ xe hơi phổ biến trên
thị trường xưa nay như sau:
I. Động cơ chạy bằng hơi
nước [Steam engine],
II. Động cơ đốt bên trong
[Internal Combustion Engine – ICE]:
gồm 2 loại:
– Động cơ chạy bằng nhiên liệu dầu
diesel và
– Động cơ chạy bằng nhiên liệu xăng
[gasoline].
III. Động cơ chạy bằng điện
[electric motor],
IV. Động cơ Hydrogen
[fuel cell vehicle],
V. Động cơ sử dụng nhiên liệu sinh học
[biofuel engines],
VI. Động cơ Wankel, và
VII. Động cơ siêu nạp
[supercharged và
turbocharged].
Dưới đây là nguyên lý đại cương về các loại động cơ xe
hơi:
I. Động cơ chạy bằng hơi nước
[Steam engine]
Đây là động cơ hơi nước đầu tiên của nhân loại được phát
minh vào thế kỷ 17 tại nước Anh. Động cơ hơi nước thuộc loại
“động cơ đốt bên ngoài
[External Combustion Engine (ECE)]”
dùng nhiên liệu than đá để nấu sôi nước trong nồi xúp–de
[boiler]
thành hơi nước dưới áp suất cao, sau đó làm nguội nhanh để
tạo chân không trong một xy–lanh kín. Áp suất khí quyển ấn
piston xuống, tạo ra lực để thực hiện công việc như bơm nước
từ các hầm mỏ.
II.
Động cơ đốt bên trong
[Internal Combustion
Engine – ICE]
Đây là loại động cơ truyền thống, sử dụng nhiên liệu hóa
thạch (như xăng, dầu diesel) để tạo ra năng lượng. Động cơ
này có thể chia thành các loại sau:
–
Động cơ xăng
[gasoline engine]:
Phổ biến nhất trong các xe ô–tô dân sự.
Đặc
điểm: Đốt cháy nhiên liệu xăng trong buồng đốt để
tạo ra lực đẩy.
Ưu điểm: Khả năng
tăng tốc tốt, chi phí bảo trì tương đối thấp.
Khuyết điểm: Tiêu tốn nhiên liệu nhiều và
gây ô nhiễm môi trường.
– Động cơ diesel
[diesel engine]:
Sử dụng dầu diesel làm nhiên liệu.
Đặc điểm:
Tiêu thụ ít nhiên liệu hơn so với động cơ xăng và tạo mô–men
xoắn [5]
cao hơn.
Ưu điểm: Hiệu suất nhiên
liệu cao, bền bỉ.
Khuyết điểm: Gây
ra nhiều khí thải ô nhiễm
[CO2, NOx)]
và tiếng ồn lớn hơn.
– Động cơ hybrid
[hybrid engine]:
Kết hợp giữa động cơ xăng hoặc diesel và động cơ điện.
Đặc điểm: Khi xe di chuyển ở tốc độ
thấp, động cơ điện hoạt động, và khi tăng tốc độ hoặc di
chuyển ở tốc độ cao, động cơ đốt bên trong sẽ hoạt động.
Ưu điểm: Tiết kiệm nhiên liệu, giảm
lượng khí thải.
Khuyết điểm: Cấu tạo
phức tạp, chi phí bảo trì xe cao hơn xe chỉ sử dụng động cơ
đốt bên trong.
– Động cơ khí nén
[compressed natural gas –
CNG]: Sử dụng
khí thiên nhiên nén làm nhiên liệu.
Đặc điểm:
Emission thấp và tiết kiệm chi phí nhiên liệu.
Ưu điểm: Ít gây ô nhiễm và chi phí thấp hơn
so với xăng hoặc diesel.
Khuyết điểm:
Cơ sở hạ tầng trạm tiếp nhiên liệu hạn chế.
III. Động cơ chạy bằng điện
[electric
motor]
Với sự phát triển lớn mạnh của công nghệ và khuynh hướng
giảm thiểu tác động môi trường, động cơ điện đang trở nên
phổ biến hơn trong ngành công nghiệp ô–tô.
–
Động cơ điện
[EV – electric vehicle]:
Sử dụng điện từ pin lithium–ion (hoặc các công nghệ pin
khác) để vận hành động cơ điện.
Đặc điểm:
Không sử dụng nhiên liệu hóa thạch, không phát thải khí CO2
khi vận hành.
Ưu điểm: Không gây ô
nhiễm khí thải, chi phí bảo trì thấp, hiệu suất cao, ít
tiếng ồn.
Khuyết điểm: Phạm vi di
chuyển bị giới hạn bởi dung lượng pin, thời gian sạc điện
lâu (mặc dù đã có tiến bộ trong công nghệ sạc điện nhanh).
– Động cơ điện trong xe plug–in hybrid
[PHEV – Plug–in Hybrid
Electric Vehicle]:
Kết hợp giữa động cơ đốt bên trong và động cơ điện, nhưng có
thể sạc điện lại bằng nguồn điện ngoài.
Đặc
điểm: Xe có thể chạy bằng điện một quãng đường ngắn
và chuyển sang động cơ đốt bên trong khi cần thiết.
Ưu điểm: Cung cấp khả năng di chuyển bằng
điện nhưng không lo lắng về phạm vi di chuyển.
Khuyết điểm: Chi phí đầu tư ban đầu cao, hệ
thống phức tạp.
IV.
Động cơ Hydrogen
[fuel cell vehicle]
– Xe chạy bằng pin nhiên liệu hydro
[FCV – fuel cell vehicle]:
Sử dụng hydrogen
[H2] làm nguồn năng lượng để tạo ra điện
trong pin nhiên liệu và vận hành động cơ điện.
Đặc điểm: Xe phát ra khí thải là nước
[H2O], không có CO2.
Ưu điểm: Không
phát khí thải nhà kính, hiệu suất cao.
Khuyết
điểm: Hệ thống cơ sở hạ tầng trạm sạc điện và sản
xuất hydrogen vẫn còn hạn chế, chi phí sản xuất cao.
V. Động cơ sử dụng nhiên liệu
sinh học
[biofuel engines]
– Bioethanol và Biodiesel: Sử
dụng nguyên liệu sinh học như mía, ngô, hoặc dầu thực vật
làm nhiên liệu.
Đặc điểm: Làm giảm
phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và giảm khí thải CO2.
Ưu điểm: Có thể tái tạo được, giảm ô
nhiễm môi trường.
Khuyết điểm: Sản
xuất và xử lý phức tạp, hiệu suất không bằng động cơ đốt bên
trong truyền thống.
VI. Động cơ Wankel
– Động cơ Wankel
[rotary engine]:
Là một loại động cơ đốt bên trong có cấu trúc quay, thay vì
sử dụng piston.
Đặc điểm: Thiết kế
đơn giản, nhẹ, và vận hành êm.
Ưu điểm:
Hiệu suất động cơ cao, khả năng quay êm.
Khuyết điểm: Tiêu tốn nhiên liệu nhiều và phát thải
cao, do đó không phổ biến trong ngành sản xuất xe hơi ngày
nay (dù Mazda vẫn tiếp tục sử dụng trong một số mẫu xe thể
thao).
VII. Động cơ
siêu nạp
[supercharged]
và turbocharged
– Động cơ siêu nạp
[supercharged]:
Sử dụng một máy nén để cung cấp thêm không khí vào động cơ,
giúp động cơ tăng sức mạnh.
Đặc điểm:
Tăng công suất mà không cần phải tăng dung tích động cơ.
Ưu điểm: Tăng hiệu suất và công suất,
phù hợp với các xe thể thao.
– Động cơ
tăng áp
[turbocharged]:
tương tự như động cơ siêu nạp, nhưng thay vì dùng máy nén,
turbo sử dụng khí thải để quay tua–bin và nén khí vào buồng
đốt.
Đặc điểm: Tăng công suất mà
không tăng kích thước động cơ đáng kể.
Ưu
điểm: Hiệu suất nhiên liệu cao hơn so với động cơ
thông thường.
Sau đây là phần chi tiết cho mỗi loại động cơ. Trong phần này, tôi chỉ đề cập đến 2 loại động cơ I và II phổ biến nhất xưa nay như sau:

04
I. Động cơ chạy
bằng Hơi nước

I.
Động cơ chạy bằng hơi nước
[steam engine] [2]
Lịch sử
Sơ lược về sự phát minh
& phát triển của động cơ hơi nước:
Các động cơ hơi
nước đầu tiên đã được sử dụng trong ngành khai thác mỏ từ
thế kỷ 17, gồm:
– Thomas Savery (năm
1698): Sinh năm 1650 tại Shilstone, Modbury,
Devon–Anh và mất năm 1715 (thọ 65) tại thành phố Luân
Đôn–Anh.
Là người sáng chế “máy bơm hơi nước”, nhưng
chỉ có khả năng sử dụng hơi nước để bơm nước, không hiệu quả
trong việc truyền động cơ học.
– Thomas Newcomen (năm
1712): Sinh năm 1664 tại Dartmouth, Devon–Anh và mất ngày 5
tháng 8, năm 1729 (thọ 65) tại thành phố Luân Đôn–Anh.
Động cơ đầu tiên có thể được coi là động cơ hơi nước
[steam engine],
và người phát minh quan trọng nhất liên quan đến loại động
cơ này là Thomas Newcomen. Năm phát minh: khoảng năm 1712.
Thomas Newcomen là một kỹ sư người Anh, đã phát minh ra
động cơ hơi nước Newcomen, còn gọi là atmospheric
engine.
Mục đích: Ban đầu, động
cơ hơi nước của Newcomen được phát minh để bơm nước ra khỏi
các mỏ khai thác, đặc biệt là các mỏ than. Các mỏ này thường
bị ngập nước, và động cơ hơi nước giúp giải quyết vấn đề này
bằng cách bơm nước ra ngoài. Mặc dầu đã được cải tiến, tạo
ra một động cơ hơi nước bơm nước tốt hơn, nhưng công suất và
hiệu suất còn khá hạn chế.
– James Watt
và sự cải tiến động cơ hơi nước
Sinh
ngày 19 tháng 1, năm 1736 tại Greenock,
Renfrewshire–Scotland và mất ngày 25, tháng 8, năm 1819 (thọ
83) tại Handsworth, Birmingham–Anh.
Mặc dù Thomas
Newcomen đã phát minh ra động cơ hơi nước đầu tiên,
nhưng James Watt lại là người đã cải tiến động cơ này vào
cuối thế kỷ 18, giúp nó trở nên hiệu quả và ứng
dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp. Vào năm
1776, James Watt phát minh ra động cơ hơi nước tiến bộ
với hệ thống “buồng ngưng tụ”
giúp giảm số năng lượng mất mát và làm cho động cơ hoạt động
hiệu quả hơn.
Động cơ hơi nước của Watt có thể cải
tiến việc vận hành các máy móc trong ngành dệt may, khai
thác mỏ, và vận tải, đặc biệt là động cơ tàu hơi nước. Phát
minh của ông đóng vai trò quan trọng trong Cuộc cách mạng
công nghiệp, giúp tăng hiệu suất và giảm sự lãng phí năng
lượng.
Vì vậy, James Watt thường được công nhận
là người đã đưa động cơ hơi nước trở thành một công cụ quan
trọng trong Cách mạng Công nghiệp.
James Watt là người cải tiến động cơ hơi nước, biến nó
thành động cơ có hiệu suất cao, có ảnh hưởng lớn đến công
nghiệp và giao thông vào cuối thế kỷ 18.
James Watt
là một kỹ sư người Tô–cách–lan
[Scotland],
thuộc Vương quốc Anh thời đó. Ông sinh năm 1736 và mất năm
1819. James Watt không chỉ cải tiến động cơ hơi nước mà còn
đặt ra đơn vị đo công suất là “watt”
[W].
Động cơ hơi nước của James Watt là bước đột phá quan
trọng, giúp động cơ hơi nước trở thành nguồn năng lượng mạnh
cho Cách mạng Công nghiệp ở Anh và sau đó lan rộng ra toàn
cầu.
Dưới đây là mô tả chi tiết về nguyên lý hoạt
động của động cơ hơi nước để tạo ra công cơ học:
1. Nguyên lý căn bản
Động cơ hơi
nước của James Watt hoạt động dựa trên sự thay đổi áp suất
của hơi nước trong một xy–lanh kín. Khi hơi nước được tạo ra
từ một nồi hơi
[boiler], nó
được đưa vào một xy–lanh trong động cơ, nơi áp suất của hơi
nước làm piston
[pít–tông]
chuyển động.
2. Các giai đoạn hoạt động của
động cơ
Giai đoạn 1: Hơi nước được
đưa vào xy–lanh
Nồi hơi đun nóng nước để tạo ra hơi
nước. Hơi nước này được đưa vào xy–lanh qua van. Khi hơi
nước vào, nó tạo ra áp suất rất lớn trong xy–lanh, đẩy
piston lên.
Giai đoạn 2: Làm lạnh và xả hơi
nước
Sau khi hơi nước đẩy piston lên, van sẽ đóng lại
và một hệ thống làm mát làm giảm nhiệt độ của hơi nước trong
xy–lanh, khiến hơi nước ngưng tụ thành nước lỏng và giảm áp
suất trong xy–lanh, giúp piston di chuyển xuống dưới.
Giai đoạn 3: Đảo chiều và tiếp tục chu trình
Khi piston bị đè xuống dưới, van lại mở để cho hơi nước
mới vào và chu trình cứ tiếp tục. Hơi nước lại đẩy piston
lên xuống, tạo ra chuyển động cơ học.
3. Điểm
tiến bộ của James Watt
Trước khi Watt cải
tiến động cơ, các động cơ hơi nước cũ gặp phải vấn đề lớn là
nhiệt độ của hơi nước phải được giảm xuống để làm giảm áp
suất trong xy–lanh, nhưng điều này lại rất tốn thời gian và
nhiên liệu. James Watt đã phát minh ra một bộ làm mát riêng
biệt
[condenser]
giúp làm mát hơi nước và ngưng tụ hơi nước
nhanh chóng, do đó giảm thời gian và tiết kiệm năng lượng.
4. Tạo công cơ học
Khi piston di
chuyển lên xuống, nó kết nối với các bánh răng hoặc thanh
nối [crankshaft],
tạo ra chuyển động quay. Chuyển động quay này có thể được sử
dụng để làm quay máy móc hoặc bơm nước, phục vụ cho nhiều
mục đích công nghiệp khác nhau.
5. Ứng dụng
thực tế
Ứng dụng của động cơ hơi nước trong
kỹ nghệ (công nghiệp) là vô cùng sâu rộng, đặc biệt từ thế
kỷ 18 đến đầu thế kỷ 20 — giai đoạn được gọi là Cách mạng
Công nghiệp. Động cơ hơi nước chính là nền tảng và là tâm
điểm của nền công nghiệp hiện đại thời kỳ đầu, vì nó đã thay
thế sức người, sức thú vật, và sức nước để trở thành nguồn
năng lượng cơ học bền vững và mạnh để có thể kiểm soát và di
chuyển.
Dưới đây là những ứng dụng tiêu biểu trong kỹ
nghệ:
Nhà máy dệt & xưởng sản xuất
Trước đây, các nhà máy dệt phụ thuộc vào sức nước
[waterwheel].
Động cơ hơi nước giúp cung cấp năng lượng cao và bền vững
cho:
– Máy dệt, máy se sợi, máy in vải, v.v.;
– Giúp sản xuất công nghiệp tăng năng suất gấp nhiều lần,
giảm lệ thuộc vào vị trí địa lý (không cần gần sông nữa);
– Kết quả: Tạo các xưởng sản xuất lớn, hoạt
động liên tục quanh năm.
Khai thác mỏ như
than, kim loại, v.v.
Một trong những ứng
dụng đầu tiên dùng động cơ hơi nước để:
– Bơm nước ra
khỏi hầm mỏ sâu (mỏ thường bị ngập nước);
– Kéo thang máy
& vận chuyển vật liệu từ lòng đất lên mặt đất;
– Giúp mở
rộng khai thác tài nguyên thiên nhiên phục vụ cho công
nghiệp.
Vận tải đường sắt (hoả xa)
– Phát minh ra đầu máy xe lửa hay xe hoả chạy bằng hơi
nước (đầu thế kỷ 19);
– Giúp vận chuyển hàng hóa và hành
khách nhanh hơn, xa hơn, và rẻ hơn;
– Giao thương, kinh
tế ở vùng sâu vùng xa được phát triển.
Tàu
thủy chạy bằng hơi nước
– Tàu hơi nước
[steamship]
giúp vượt trùng dương, đi ngược dòng mà không phụ thuộc vào
năng lượng gió;
– Thúc đẩy thương mại hàng hải, di
cư, và giao lưu giữa các lục địa;
– Thay đổi hoàn
toàn ngành vận tải biển.
Các ngành kỹ nghệ
khác
– Xay xát, nghiền đá, cưa gỗ, đúc kim
loại, ép, v.v.;
– Động cơ hơi nước cung cấp lực quay cho
máy móc cơ khí trong xưởng;
– Góp phần cơ giới hóa gần
như mọi ngành sản xuất.

Ý nghĩa lịch
sử – kỹ nghệ:
Động cơ hơi nước giảm sức lao
động, tạo tiền đề cho:
– Cơ giới hóa trong sản xuất;
– Tăng năng suất vượt bậc;
– Đô thị hóa và phát triển hệ
thống nhà máy, giao thông;
– Là động lực chính của cuộc
Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất (thế kỷ 18–19).
Tóm tắt: Động cơ hơi nước đã có sự phát triển từ các sáng
chế trước đó của Thomas Savery và Thomas Newcomen, nhưng
James Watt mới là người cải thiện và đưa động cơ này vào ứng
dụng phổ biến trong ngành công nghiệp, giúp thúc đẩy mạnh
Cuộc cách mạng công nghiệp, tạo ra sự thay đổi trong các
ngành sản xuất, vận tải, và khai thác tài nguyên thiên
nhiên.
James Watt không chỉ là một nhà phát minh vĩ
đại mà còn là người góp phần quan trọng vào sự thay đổi của
nền công nghiệp toàn cầu, đánh dấu một bước ngoặt trong Cách
mạng Công nghiệp.
Năm phát minh quan trọng:
Watt cải
tiến động cơ hơi nước vào năm 1776.
Các loại nhiên
liệu dùng cho động cơ hơi nước
Mặc dù động cơ hơi
nước của James Watt chủ yếu sử dụng than đá như nguồn nhiên
liệu để đun nóng nước tạo ra hơi nước, nhưng nguyên lý hoạt
động của động cơ này không giới hạn chỉ với than đá. Tuy
nhiên, trong thực tế, vào thời điểm đó (cuối thế kỷ 18 và
đầu thế kỷ 19), than đá là nguồn năng lượng chủ yếu được sử
dụng, vì nó dễ tìm và có khả năng cung cấp nhiệt lượng lớn
cần thiết để tạo ra hơi nước.
1. Tại sao than đá là
nguồn nhiên liệu chính?
Nhiệt lượng cao: Than đá có
khả năng tạo ra nhiệt lượng rất lớn khi đốt cháy, đủ để làm
sôi nước và tạo ra lượng hơi nước cần thiết để vận hành động
cơ hơi nước.
Dễ dàng sử dụng: Than đá có sẵn tại
nhiều khu vực và việc vận chuyển cũng khá thuận tiện ở vào
thời kỳ đó.
Sự phát triển công nghiệp: Cùng với sự
phát triển của các mỏ than trong cách mạng công nghiệp, than
đá trở thành nhiên liệu chủ yếu cho các nhà máy và động cơ
hơi nước.
2. Có thể dùng nguồn nhiên liệu khác không?
Mặc dù than đá là nguồn nhiên liệu chính, nhưng về lý
thuyết, bất kỳ loại nhiên liệu nào có thể sinh ra nhiệt đủ
để làm sôi nước đều có thể được sử dụng để vận hành động cơ
hơi nước. Các nguồn nhiên liệu khác như gỗ, dầu mỏ, hay các
loại khí đốt thiên nhiên cũng có thể được sử dụng nếu cần
thiết. Tuy nhiên, vào thời điểm của James Watt, than đá vẫn
là lựa chọn tối ưu và phổ biến.
3. Tương lai và sự
thay đổi
Trong các thế kỷ sau này, với sự phát triển
của nhiên liệu hóa thạch và điện năng, động cơ hơi nước đã
tiến bộ và có thể sử dụng các nguồn năng lượng khác nhau.
Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu của cách mạng công nghiệp,
than đá thực sự là “vua” của các nguồn năng lượng.
Tóm lại: Động cơ hơi nước của James Watt không chỉ sử dụng
than đá, mà còn có thể sử dụng các nguồn nhiên liệu khác,
nhưng than đá là nhiên liệu phổ biến nhất trong thời kỳ đó
vì khả năng cung cấp nhiệt lượng cao và rất sẵn.
Kết
luận
Nguyên lý hoạt động của động cơ hơi nước James
Watt dựa trên việc tạo ra sự chuyển động cơ học từ hơi nước,
thông qua sự thay đổi áp suất và nhiệt độ trong một xy–lanh
kín. Watt cải tiến động cơ bằng cách tách riêng hệ thống làm
mát hơi nước, giúp động cơ hoạt động hiệu quả hơn và tiết
kiệm năng lượng. Tạo ra công cơ học hay lực để thực hiện các
công việc như bơm nước từ các hầm mỏ, nâng vật liệu từ hầm
mỏ lên mặt đất, v.v.
Thí dụ: ở Việt Nam có đường rầy
xe hoả xuyên Việt do người Pháp kiến thiết. Vào những năm
thuộc thập niên 50–60, khi một đoàn xe hoả ngừng lại tại các
nhà ga xe lửa, người ta thường thấy những tia lửa sáng phóng
ra từ gầm đầu máy, đó chính là buồng đốt nhiên liệu than đá
được dùng để chạy động cơ hơi nước. Than đá nấu sôi nước
chứa trong bình xúp–de
[boiler]
tạo hơi nước, và hơi nước này được chuyển vào xy–lanh kín,
giúp chuyển động piston khiến xe hoả chạy được. Chú ý: buồng
đốt than đá của động cơ chạy hơi nước được đặt bên ngoài
động cơ nên được gọi là “động cơ đốt bên ngoài” hay
“external combustion engine
[ECE]””


05
II. Động cơ chạy
bằng dầu diesel
[3]

Lịch sử
Sơ lược về sự phát minh & phát triển của
động cơ diesel:
– Rudolf Diesel: Sinh ngày 18 tháng
3, năm 1858 tại thành phố Paris–Pháp và mất ngày 29 tháng 9,
năm 1913 (thọ 55) tại eo biển Anh
[English Channel].
Mặc dù chào đời ở Pháp, nhưng ông vẫn là người Đức vì bố mẹ
ông là người Đức.
Là người phát minh ra động cơ chạy
dầu diesel. Ông là một kỹ sư, và được biết đến với việc sáng
chế ra động cơ diesel mà ngày nay được sử dụng rộng rãi
trong các phương tiện giao thông, máy móc công nghiệp, và
tàu thuyền.
– Phát minh: Năm 1892, Diesel đã phát
minh và nhận bằng sáng chế cho “động cơ diesel” của mình.
Động cơ này sử dụng nguyên lý nén không khí ở nhiệt độ cao
và sau đó phun dầu diesel
[3]
vào, tạo ra sự cháy mà không cần bộ đánh lửa
[bu–ri]
như động cơ chạy xăng. Đây là sự khác biệt căn bản khiến
động cơ diesel có thể sử dụng dầu diesel thay vì xăng.
Đặc điểm của động cơ Diesel
Động cơ diesel thuộc
loại động cơ đốt bên trong
[Internal Combustion Engine (ICE)].
Nguyên lý hoạt động của động cơ diesel là sử dụng sức nén
mạnh của không khí trong xy–lanh để tăng nhiệt độ, sau đó
phun dầu diesel vào không khí nóng, làm cho dầu cháy mà
không cần tia đánh lửa điện từ bộ phận bu–ri. Điều này giúp
động cơ diesel có hiệu suất nhiên liệu và sức mạnh cao.
Động cơ diesel thường tiết kiệm nhiên liệu hơn so với
động cơ xăng và được sử dụng trong các loại xe vận tải trung
và hạng nặng [heavy
duty], tàu
thủy, máy móc công nghiệp, và xe hơi diesel.
Nguyên
lý hoạt động của động cơ diesel
Phương pháp “nén
không khí đến nhiệt độ cao” trong động cơ diesel là một
trong những đặc điểm quan trọng của động cơ diesel và là
cách mà động cơ này tạo ra lửa để vận hành.
Để hiểu
rõ hơn về động tác nén khí này, chúng ta cần biết cách thức
hoạt động của động cơ diesel so với động cơ xăng, vì cách
đốt cháy trong động cơ diesel khác biệt hoàn toàn với động
cơ xăng.
1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của động
cơ diesel:
Động cơ diesel sử dụng một phương pháp gọi
là nén không khí đến nhiệt độ cao để tạo lửa, thay vì sử
dụng tia lửa điện từ bộ phận bu–ri (như trong động cơ xăng).
Quy trình này bao gồm các bước căn bản bản sau:
a.
Hút không khí vào buồng đốt:
Khi động cơ bắt đầu, van
nạp mở ra và không khí được hút vào trong buồng đốt qua một
bộ lọc không khí.
b. Nén khí:
Sau khi không
khí được hút vào, piston bắt đầu di chuyển lên trong buồng
đốt, nén không khí lại. Khi piston di chuyển lên, thể tích
không khí giảm dần, và áp suất trong buồng đốt tăng lên rất
cao. Trong giai đoạn này, nhiệt độ của không khí cũng tăng
lên.
Đặc điểm của động cơ diesel là áp suất trong buồng
đốt có thể đạt đến 40–50 lần áp suất khí quyển và nhiệt độ
có thể lên tới 500–700°C do sức nén rất cao & mạnh.
c. Phun nhiên liệu:
Khi nhiệt độ và áp suất trong
buồng đốt đạt mức rất cao, dầu diesel được phun trực tiếp
vào buồng đốt. Lúc này, dầu diesel sẽ ngay lập tức bốc cháy
nhờ nhiệt độ cao của không khí đã được nén.
Điều này
khác biệt hoàn toàn so với động cơ xăng, nơi mà tia lửa điện
từ bu–ri được sử dụng để làm mồi đốt nhiên liệu.
d.
Lửa cháy sinh công:
Sau khi dầu diesel được phun vào
không khí nóng trong buồng đốt, dầu cháy tạo nhiệt, làm tăng
áp suất và tạo mô–men xoắn
[lực quay]
[5]
cho động cơ.
Đám lửa cháy diễn ra tự nhiên nhờ vào
nhiệt độ cao của không khí, không cần dùng tia lửa điện từ
bu–ri. Vì vậy, động cơ diesel được gọi là động cơ tự kích nổ
[compression ignition engine].
e. Dãn nở:
Sau
khi nhiên liệu cháy, áp suất trong buồng đốt rất cao, đè
piston xuống. Đây là giai đoạn sinh công, tạo ra chuyển động
cơ học mà động cơ cần để khiến cỗ xe chạy.
2. Tại sao
cần nén không khí đến nhiệt độ cao?
Cháy tự động:
Việc nén không khí đến nhiệt độ rất cao là cần thiết để dầu
diesel tự cháy mà không cần đến tia lửa điện từ bu–ri như
trong động cơ xăng. Đây là nguyên lý căn bản của động cơ
diesel, giúp nó tiết kiệm nhiên liệu và có hiệu suất cao
hơn.
Tạo điều kiện cháy hoàn hảo: Việc nén không khí
làm tăng áp suất và nhiệt độ trong buồng đốt giúp dầu diesel
cháy hết hoàn toàn, tối ưu hóa hiệu suất động cơ. Nếu không
có đủ nhiệt độ và áp suất, đám cháy sẽ không hoàn toàn, dẫn
đến sự lãng phí nhiên liệu.
Đặc điểm động cơ diesel:
Vì động cơ diesel có tỉ số nén cao hơn động cơ xăng, nó có
thể tạo nhiều năng lượng hơn từ một lượng nhiên liệu tương
đương. Điều này giúp động cơ diesel có hiệu suất nhiên liệu
cao hơn, ít thải khí CO2 hơn, và có khả năng vận hành ở tải
trọng nặng.
3. Ưu điểm của phương pháp “nén không khí
đến nhiệt độ cao”
Hiệu suất cao: Do khả năng nén khí
rất cao & mạnh của động cơ diesel, chúng có hiệu suất cao
hơn so với động cơ xăng, nghĩa là chúng sử dụng ít nhiên
liệu hơn để tạo ra cùng một lượng công suất.
Mô–men
xoắn cao: Động cơ diesel có mô–men xoắn lớn hơn ở tốc độ
thấp, điều này rất có lợi cho các phương tiện cần khả năng
kéo nặng hoặc di chuyển trên địa hình khó.
Tiết kiệm
nhiên liệu: Vì tiến trình cháy tự nhiên của diesel rất hiệu
quả, động cơ diesel tiêu thụ ít nhiên liệu hơn so với động
cơ xăng, đặc biệt là khi vận hành ở các quãng đường dài.
4. Khuyết điểm của phương pháp này:
Làm ô nhiễm
môi trường nặng: Do dầu diesel cháy trong động cơ diesel
diễn ra ở nhiệt độ rất cao, nó tạo nhiều ốc–xít nitơ
[NOx]
và hạt mịn (phó sản của giai đoạn cháy không hoàn toàn), gây
ô nhiễm môi trường.
Tiếng ồn và độ rung: Động cơ
diesel có tỉ số nén cao, điều này tạo ra nhiều tiếng ồn và
độ rung trong lúc vận hành, làm cho động cơ diesel có cảm
giác ồn ào hơn so với động cơ xăng.
Tóm lại: Phương
pháp “nén không khí đến nhiệt độ cao” trong động cơ diesel
là một giai đoạn nén mạnh không khí trong buồng đốt để tăng
nhiệt độ và áp suất, sau đó phun dầu diesel vào, khiến nó tự
cháy mà không cần tia lửa điện từ bu–ri. Đây là một trong
những yếu tố chính giúp động cơ diesel có hiệu suất cao,
tiết kiệm nhiên liệu, và tạo sức mạnh của động cơ.

Tầm ảnh hưởng và di sản
Rudolf Diesel là công
dân Đức, và phát minh của ông đã có ảnh hưởng sâu rộng trong
ngành công nghiệp cơ khí và vận tải.
Động cơ diesel
đã mở ra một kỷ nguyên mới cho các phương tiện và thiết bị
sử dụng nhiên liệu dầu, đặc biệt là trong lĩnh vực vận tải
và công nghiệp.
Tóm lại: Rudolf Diesel là người phát
minh ra động cơ diesel đầu tiên và ông là công dân Đức.


06
III. Động cơ chạy
xăng
[gasoline]

III. Động cơ chạy xăng
[gasoline]
Lịch sử
– Nikolaus
August Otto: Sinh ngày 10
tháng 6, năm 1832 tại Holzhausen an der Haide, Duchy of
Nassau–German Confederation và mất vào ngày 26 tháng 1, năm
1891 (thọ 58) tại Cologne, Prussia–Đế quốc Đức.
Là
người Đức, năm 1876 phát minh ra “động cơ đốt bên trong”
[internal combustion
engine/ICE]
4–kỳ
[four–strokes engine]
chạy bằng xăng.
Động cơ này còn được gọi là “chu trình Otto”
[Otto cycle]
– hiện vẫn là nguyên lý hoạt động của phần lớn động cơ xăng
ngày nay.
– Karl Benz: Sinh ngày 25 tháng 11, năm
1844 tại Mühlburg, Baden, German Confederation, mất ngày 4
tháng 4, năm 1929 (thọ 84) tại Ladenburg, Baden, Weimar
Republic.
Là người Đức, chế tạo ra chiếc ô–tô chạy
xăng đầu tiên vào năm 1885 sử dụng động cơ xăng đốt bên
trong [ICE],
gọi là: “Benz Patent–Motorwagen”. Được cấp bằng sáng chế vào
năm 1886, chiếc xe này thực sự được xem là chiếc ô–tô đầu
tiên trên thế giới chạy xăng
[gasoline].
Như vậy
– Nikolaus Otto phát minh ra động cơ xăng
4–thì/kỳ (1876) và
– Karl Benz ứng dụng nó để chế tạo xe
hơi chạy xăng đầu tiên (1885–1886).
Cả hai người này
đều là công dân Đức.
Vì sao động cơ xăng lại quan
trọng và phổ biến xưa nay?
Trước khi có động cơ xăng,
người ta đã thử dùng:
– Hơi nước
[steam engine],
–
Khí than [gas], và
– Điện (có cả xe điện thời kỳ đầu).
Nhưng động cơ xăng gọn nhẹ, dễ nạp nhiên liệu, công suất
cao nên nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn cho ô–tô trong suốt
thế kỷ 20.

Nguyên lý hoạt động của động cơ chạy xăng 4–thì
Trong
động cơ chạy nhiên liệu xăng, giai đoạn đốt không phải nhờ
vào sự nén không khí đơn thuần như trong động cơ diesel.
Thay vào đó, động cơ xăng sử dụng bu–ri tạo ra tia lửa điện
đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu và không khí. Tuy nhiên, có một
yếu tố quan trọng liên quan đến nhiệt độ của khí nén trong
động cơ xăng:
Nhiệt độ của khí nén trong động cơ xăng
Trong động cơ xăng, khí nén sẽ đạt đến một nhiệt độ cao
trong lúc nén, nhưng nó không đủ cao để tự cháy mà không có
sự phụ giúp tia lửa điện từ bu–ri
[spark plug].
Thông thường, nhiệt độ của không khí khi bị nén trong động
cơ xăng có thể lên tới khoảng 300–400°C (nhiệt độ này không
đủ cao để xăng tự bốc cháy).

Động cơ xăng và
sự cần thiết của bu–ri
[spark plug]
Trong động cơ xăng, xăng và không khí được trộn lẫn
trước khi vào buồng đốt. Khi piston
[pít–tông]
được đẩy lên trong giai đoạn nén, hỗn hợp nhiên liệu–không
khí này bị nén lại. Tuy nhiên, nhiệt độ này vẫn chưa đủ cao
để tự kích nổ (như trong động cơ diesel). Do đó, để đốt cháy
hỗn hợp này, bu–ri tạo ra tia lửa điện tại đúng thời điểm để
đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu–không khí, gây ra sự nổ và tạo
công suất.

Vậy từ thuở ban đầu, khi chưa có
bình ắc–quy thì bu–ri trong động cơ xăng lấy điện từ đâu để
phát ra tia lửa điện đốt cháy hỗn hợp khí và xăng trong
buồng đốt?
Thuở ban sơ của động cơ xăng, khi chưa có
bình ắc–quy
[battery]
như ngày nay, người ta vẫn phải tạo ra
điện cho bu–ri
[spark plug]
đánh lửa.
Cách tạo điện
cho bu–ri như sau:
1. Nguồn điện không từ ắc–quy mà
từ “magneto” [7]
– Người ta gắn trên động cơ một máy phát điện nhỏ gọi là
magneto.
– Magneto dùng nam châm vĩnh cửu
[permanent magnet]
quay quanh
một cuộn dây (hoặc ngược lại), từ đó sinh ra dòng điện xoay
chiều
[AC] ngay trong lúc động cơ đang quay.
– Dòng
điện này đi qua cuộn dây sơ cấp – thứ cấp trong hệ thống
đánh lửa, tạo ra điện cao thế (có thể tới hàng chục ngàn vôn
[volt]).
– Điện cao thế đó được chuyển đến bu–ri làm bật tia lửa
điện để đốt cháy hỗn hợp xăng–không khí trong xy–lanh.
2. Làm sao khởi động được khi động cơ chưa quay?
Hồi xưa, người ta phải dùng tay quay
[crank handle] hoặc
giật dây để quay trục khuỷu động cơ.
Khi trục khuỷu
quay, magneto cũng quay, và ngay lập tức nó tạo ra điện để
bu–ri đánh lửa.
Một khi động cơ nổ được, nó tự duy
trì vòng quay và magneto tiếp tục phát điện. Hệ thống hoàn
toàn không cần ắc–quy.
3. Ứng dụng thực tế
Hầu
hết các xe hơi đời đầu (cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20) dùng
magneto ignition system.
Ngày nay, máy bay cánh quạt
[piston engine aircraft] vẫn còn dùng magneto để đánh lửa,
vì nó tự cấp điện, không phụ thuộc vào bình ắc–quy, an toàn
hơn.
Trên các xe gắn máy nhỏ hoặc máy phát điện mini,
đôi khi người ta vẫn thấy hệ thống đánh lửa kiểu “máy phát
điện từ nam châm” (thực chất là dạng magneto cải tiến).
Tóm lại: Trước khi có bình ắc–quy, bu–ri lấy điện từ máy
phát nam châm [magneto], chứ không phải từ pin.
Mục
tiêu nhiệt độ nén trong động cơ xăng
Nhiệt độ nén của
không khí trong động cơ xăng thường thay đổi từ 300–400°C
khi piston lên đến điểm chết trên
[TDC]. Tuy nhiên, nhiệt độ
này không đủ để tự đốt xăng.
Sự kích nổ diễn ra nhờ
vào tia lửa điện từ bu–ri (tạo ra nhiệt độ lên đến khoảng
1000–1500°C ngay tại điểm phát lửa), đốt cháy hỗn hợp nhiên
liệu–không khí. Động tác này gọi là đánh lửa hay
châm lửa
hay mồi lửa.
So với động cơ diesel
Động cơ
diesel, trái lại, không sử dụng bu–ri. Trong động cơ diesel,
không khí bị nén với tỷ lệ cao (thường lên tới 14:1 đến
25:1) [4]
và nhiệt độ có thể lên đến 500–700°C hoặc thậm chí cao hơn,
đủ để tự kích nổ dầu diesel khi được phun vào buồng đốt mà
không cần tới tia lửa điện.
Tóm lại: Trong động cơ
xăng, mặc dù không khí bị nén có thể đạt nhiệt độ 300–400°C,
nhưng nhiệt độ này vẫn không đủ để đốt cháy xăng. Để đốt
cháy xăng, cần có tia lửa từ bu–ri, không giống như động cơ
diesel, nơi động tác nén không khí tạo ra nhiệt độ cao đủ để
kích nổ nhiên liệu.
Piston & nguyên lý
hoạt động căn bản trong động cơ chạy xăng
Piston là
cơ phận chính của toàn cỗ xe, bộ phận này tạo ra lực. Là
trung tâm nguồn lực
[power house]
khiến trục động cơ
[crankshaft]
quay và làm cỗ xe chạy được!
Mỗi piston trong một
động cơ xe hơi có 4–thì hay “kỳ”, được gọi là động cơ 4–thì,
và 4 giai đoạn này được gọi là 1 chu trình trong các cỗ xe
gắn máy và ô–tô hiện đại, nhằm giúp chuyển đổi năng lượng từ
nhiên liệu xăng hay dầu diesel thành công suất cơ học để làm
cỗ xe chạy được. Chu trình này diễn ra như sau:
1.
Kỳ nạp
[Intake Stroke]
Trong giai đoạn này, van hút mở và piston di chuyển từ
điểm chết trên [Top Dead Center – TDC] xuống điểm chết dưới
[Bottom Dead Center – BDC].
Khi piston di chuyển
xuống, không khí và xăng được hút vào buồng đốt qua van hút.
Đây là bước nạp nhiên liệu xăng và không khí vào trong buồng
đốt [xy–lanh].
2. Kỳ nén
[Compression Stroke]
Sau khi van hút đóng lại, piston bắt đầu di chuyển lên
phía trên [TDC] và nén hỗn hợp không khí–xăng trong buồng
đốt. Giai đoạn “nén” này giúp tăng áp suất và nhiệt độ của
hỗn hợp, chuẩn bị cho việc đốt cháy.
3. Kỳ nổ
[Power
Stroke]
Khi piston lên đến TDC, bu–ri phóng tia lửa điện, châm
lửa vào hỗn hợp xăng–không khí. Hỗn hợp này cháy và tạo ra
nhiệt năng, làm cho khí trong buồng đốt giãn nở cao. Điều
này đè piston xuống BDC, và làm quay trục khuỷu
[crankshaft]
và sinh ra công suất để khiến xe chạy được.
4. Kỳ xả
[Exhaust Stroke]
Cuối cùng, van xả mở ra và piston di chuyển từ BDC lên
TDC, đẩy khí thải ra ngoài qua ống xả. Sau khi khí thải được
đẩy ra ngoài, van xả đóng lại và kỳ nạp lại bắt đầu trở lại.
Mỗi chu trình này diễn ra một cách liên tiếp, và trong
khi một piston đang thực hiện một kỳ, các piston khác sẽ
thực hiện các kỳ nạp, nén, nổ, và xả; giúp động cơ hoạt động
đều đặn, liên tục, êm, và hiệu quả.
Tóm lại, cơ phận
piston chính là trung tâm nguồn lực
[power house]
khiến cỗ xe hơi chạy được.

Hiện tượng nhiệt
độ tăng trong buồng đốt khi không khí bị nén. Tạo sao?
Khi không khí được nén một mình (không có nhiên liệu kèm
theo), nhiệt độ của không khí sẽ tăng. Đây là một hiện tượng
được giải thích theo định lý khí lý tưởng trong nhiệt động
học.
Nguyên lý: Khi người ta nén một chất khí, thể
tích của nó giảm đi, và do đó các phân tử trong khí sẽ chạm
vào nhau nhiều hơn, gây ra sự tăng động năng của các phân
tử. Sự tăng động năng này biểu hiện dưới dạng nhiệt độ tăng
lên.
Giải thích chi tiết:
Khi nén không khí
(hoặc bất kỳ chất khí nào), động tác nén sẽ tăng áp suất của
khí và giảm thể tích của nó. Điều này làm cho các phân tử
khí di chuyển nhanh hơn và va chạm vào nhau nhiều hơn.
Tốc độ di chuyển của các phân tử càng nhanh thì nhiệt độ
càng cao, vì nhiệt độ thực chất là thước đo mức độ chuyển
động của các phân tử trong chất khí. Do đó, nếu không có sự
mất nhiệt ra môi trường (trong trường hợp lý tưởng), nhiệt
độ sẽ tăng lên khi khí bị nén.
Ví dụ thực tế:
Trong động cơ diesel, khi không khí được nén trong buồng
đốt, nhiệt độ của không khí có thể tăng lên đến 500–700°C
hoặc hơn, chỉ bằng việc nén không khí. Sau đó, dầu diesel
được phun vào buồng đốt và làm cháy nhiên liệu. Sự cháy tự
nhiên xảy ra do nhiệt độ cao này.
Đây là cơ sở lý
thuyết của việc nén trong động cơ đốt trong, nơi mà không
khí bị nén để đạt nhiệt độ đủ cao để đốt cháy nhiên liệu mà
không cần đến bu–ri.
Tóm lại: Khi không khí
được nén mà không có nhiên liệu kèm theo, nhiệt độ của không
khí chắc chắn sẽ tăng, bởi vì công nén làm gia tăng động
năng của các phân tử khí, từ đó làm tăng nhiệt độ.


08
Xy–lanh
& Buồng đốt
[combustion chamberl

Xy–lanh & Buồng đốt
[combustion chamber]
Buồng đốt là một phần quan trọng trong động cơ, nó nằm
trong xy–lanh của động cơ, và đóng vai trò quyết định trong
việc chuyển hóa năng lượng từ nhiên liệu thành công cơ học
[mechanical work].
Tuy nhiên, cách thức hoạt động của buồng đốt trong động cơ
xăng và diesel có sự khác biệt, liên quan đến cách thức nén
và đốt cháy nhiên liệu.
– Động cơ xăng
Buồng đốt trong động cơ xăng nằm ngay trong xy–lanh, nơi
mà hỗn hợp không khí và xăng được nén và sau đó bị đốt cháy
nhờ vào tia lửa điện phóng ra từ bu–ri. Trong động cơ
xăng, buồng đốt có hình dạng và kích thước khác nhau tùy
thuộc vào thiết kế của động cơ, nhưng đều có một công việc
là đốt. Sau khi piston di chuyển lên trên, không khí và xăng
được nén vào buồng đốt, và sau đó bu–ri sẽ tạo ra tia lửa
điện để làm cháy hỗn hợp này.
– Động cơ diesel
Buồng đốt trong động cơ diesel cũng nằm trong xy–lanh,
nhưng cách hoạt động khác so với động cơ xăng. Trong
động cơ diesel, buồng đốt chứa chỉ không khí (khi piston di
chuyển lên trên và nén không khí lại). Sau khi không khí
được nén với áp suất và nhiệt độ cao, dầu diesel được phun
vào buồng đốt. Nhiệt độ cao từ không khí trong buồng đốt sẽ
khiến nhiên liệu tự cháy mà không cần tia lửa điện từ bu–ri,
tạo ra lửa và lực.
Sự khác biệt giữa buồng đốt trong
động cơ xăng và diesel
– Động cơ xăng: Buồng đốt chứa
hỗn hợp không khí và xăng, và tia lửa điện phát ra từ bu–ri
gây cháy hỗn hợp này.
– Động cơ diesel: Buồng đốt chỉ
chứa không khí, và nhiên liệu diesel được phun vào buồng đốt
khi không khí đã bị nén nóng, khiến nhiên liệu tự cháy.
Tóm lại: Buồng đốt nằm trong xy–lanh của động cơ, là nơi
diễn ra giai đoạn nén và đốt cháy hỗn hợp không khí–nhiên
liệu.
Sự khác biệt chính là cách thức nén và đốt:
Động cơ xăng sử dụng tia lửa điện, còn động cơ diesel sử
dụng sự nén nhiệt độ cao để đốt cháy nhiên liệu.
Hiện
tượng tiếng nổ trong buồng đốt của các động cơ chạy xăng và
dầu diesel
Trong buồng đốt của động cơ xăng và
diesel, giai đoạn đốt cháy hỗn hợp khí và nhiên liệu có thể
tạo ra tiếng nổ, nhưng cách hình thành và mức độ tiếng nổ
khác nhau ở từng loại động cơ. Cả 2 loại động cơ đều có thể
gây ra âm thanh nổ, nhưng nguyên nhân và đặc điểm âm thanh
thì khác nhau.
– Động cơ xăng: hỗn hợp nhiên liệu và
không khí được trộn đều và sau đó được nén vào buồng đốt.
Khi piston nén hỗn hợp này đến một mức nhất định, bu–ri tạo
ra một tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp này, đây gọi là
“đánh lửa hay mồi lửa”.
Tiếng nổ: Trong điều kiện
bình thường, động tác đốt này diễn ra một cách im lặng và
được kiểm soát. Tuy nhiên, nếu hỗn hợp nhiên liệu bị nén quá
mức hoặc tia lửa điện không được điều khiển đúng cách, có
thể xảy ra hiện tượng đánh lửa sớm
[pre–ignition] hoặc
detonation
[nổ động cơ], tạo ra âm thanh như tiếng nổ. Đây
là hiện tượng khi hỗn hợp nhiên liệu tự cháy sớm trước khi
bu–ri làm việc, gây ra một tiếng “nổ” không mong muốn, và có
thể làm hư hại cho động cơ.
Đặc điểm: Tiếng nổ trong
động cơ xăng không phải lúc nào cũng xuất hiện, nhưng khi nó
xảy ra, nó thường là kết quả của việc điều chỉnh không đúng
các yếu tố như tỷ lệ nén hoặc phẩm chất nhiên liệu.
–
Động cơ diesel: nhiên liệu được phun trực tiếp vào buồng đốt
đã chứa khí nén ở áp suất và nhiệt độ rất cao. Khi nhiên
liệu diesel tiếp xúc với không khí nóng, nó tự bốc cháy mà
không cần tia lửa điện.
Tiếng nổ: diễn ra với áp suất
và nhiệt độ rất cao, và có thể tạo ra một âm thanh lớn,
giống như tiếng nổ. Âm thanh này thường được gọi là “tiếng
gõ diesel”
[diesel knock]. Tiếng nổ này có thể nghe thấy rõ,
đặc biệt khi động cơ diesel làm việc nặng
[heavy duty works]
hoặc khi máy nổ không đều. Đây là đặc điểm của động cơ
diesel, và tiếng nổ này là kết quả của việc nhiên liệu cháy
rất nhanh khi phun vào không khí nóng.
Đặc điểm:
Tiếng nổ trong động cơ diesel có thể là “thô” và mạnh hơn so
với động cơ xăng, đặc biệt khi động cơ vận hành dưới sức tải
nặng hoặc khi động cơ diesel có cấu hình nén cao.
Tóm
lại: tiếng nổ ở động cơ xăng có thể xảy ra do việc đánh lửa
sớm hoặc detonation nếu động cơ bị điều chỉnh sai hoặc phẩm
chất nhiên liệu kém. Tuy nhiên, khi hoạt động bình thường,
động cơ xăng hoạt động êm và không phát ra tiếng nổ lớn.
Động cơ diesel: Tiếng nổ là một phần tự nhiên của giai
đoạn đốt cháy nhiên liệu trong động cơ diesel, đặc biệt là
khi nhiên liệu cháy rất nhanh do nhiệt độ cao của không khí
trong buồng đốt. Tiếng nổ này thường được nghe rõ và là một
đặc tính của động cơ diesel.
Cả hai loại động cơ đều
có thể phát ra tiếng nổ, nhưng đặc điểm và nguyên nhân gây
ra tiếng nổ thì khác nhau.
Vai trò của
xy–lanh trong
động cơ đốt bên trong
Xy–lanh trong động cơ xe hơi,
cho dù là động cơ chạy xăng hay diesel, đều đóng vai trò rất
quan trọng trong việc sinh công và chuyển hóa năng lượng.
Tuy nhiên, có sự khác biệt giữa động cơ xăng và động cơ
diesel về cách thức hoạt động của xy–lanh do cách nén và
phun nhiên liệu khác nhau.
Vai trò chung
của xy–lanh:
Xy–lanh là nơi xảy ra động tác đốt nhiên liệu. Nó là một
buồng kín, trong đó có một piston
[pít–tông]
di chuyển lên
xuống. Khi động cơ hoạt động, pít–tông nén nhiên liệu và
không khí (hoặc chỉ không khí trong động cơ diesel) vào
buồng đốt, rồi được đốt cháy
[ignite]
để tạo ra lực đẩy piston. Động tác này tạo năng lượng cơ
học.
– Động cơ xăng:
Xy–lanh trong động cơ
xăng chịu trách nhiệm nén hỗn hợp không khí và nhiên liệu
xăng vào buồng đốt. Khi piston trồi lên, hệ thống bu–ri tạo
ra tia lửa điện, làm cháy hỗn hợp này, đè piston xuống tạo
ra công. Động tác này gọi là đánh lửa bằng tia lửa điện
[ignition by spark].
– Động cơ diesel:
Trong động cơ diesel,
xy–lanh
vẫn có nhiệm vụ nén không khí vào buồng đốt, nhưng khác với
động cơ xăng, nhiên liệu diesel không được phun vào trước.
Khi không khí bị nén trong xy–lanh, nhiệt độ và áp suất tăng
cao đến mức dầu diesel tự bốc cháy khi được phun vào buồng
đốt. Động tác này gọi là đánh lửa bằng nén
[ignition by compression]
vì nhiên liệu
tự bốc cháy do nhiệt độ cao của không khí trong xy–lanh.
Tóm lại: xy–lanh là nơi quan trọng để thực hiện
công tác nén, phun, và đốt nhiên liệu trong cả động cơ xăng
và diesel, tạo ra lực đẩy piston, sinh công cơ học giúp xe
chạy được.
Sự khác biệt chính nằm ở việc đánh lửa:
động cơ xăng sử dụng tia lửa điện từ bu–ri, còn động cơ
diesel sử dụng sự nén không khí để làm cháy nhiên liệu.


09
Trục
quay/trục khuỷu
[crankshaft]

Cấu tạo của cơ phận trục quay/trục khuỷu
[crankshaft]
của một động cơ chạy xăng/diesel
Trục khuỷu của một
động cơ ô–tô 4 xy–lanh là một bộ phận then chốt, có nhiệm vụ
biến đổi chuyển động tịnh tiến qua lại của piston thành năng
lượng quay. Nó bao gồm một số bộ phận chính sau:
Chốt
khuỷu [Crankpins]: Các chi tiết cơ khí cho phép thanh truyền
gắn vào trục khuỷu.
Tay khuỷu
[Crankwebs/Crank Arms]:
Nối trục khuỷu với cổ trục chính
[main bearing journals].
Quả đối trọng
[Balancing Weights]: Dùng để cân bằng trục
khuỷu và tạo sự ổn định.
Ổ đỡ chính
[Main Bearings]:
Giữ trục khuỷu cố định tại chỗ và cho phép nó quay trong
thân máy.
Thanh truyền
[Connecting Rods]: Truyền
chuyển động giữa trục khuỷu và piston, giúp piston chuyển
động lên xuống trong xy–lanh.
Trục khuỷu đóng vai trò
cực kỳ quan trọng trong hoạt động của động cơ, bảo đảm bộ
máy chạy trơn tru và việc đốt diễn ra hiệu quả. Nó phải chịu
các lực cơ học rất lớn và điều kiện vận hành khắc nghiệt, vì
vậy vật liệu chế tạo nó phải có độ bền cao, khả năng chịu
lực tốt, và khả năng chống mòn.
Trục khuỷu thông
thường được chế tạo từ các loại hợp kim sau:
–
Hợp
kim Thép
[Alloy Steel]
Hợp kim thép carbon thấp
[Low
Carbon Alloy Steel]: Đây là loại thép phổ biến nhất để chế
tạo trục khuỷu. Nó có độ bền kéo tốt và khả năng chịu lực
lớn. Một số hợp kim phổ biến bao gồm SAE 1045 hoặc SAE 1050,
với lượng carbon thấp giúp tăng khả năng hàn và gia công.
Hợp kim thép chứa Crom
[Chromium Alloy Steel]: Các hợp
kim thép chứa crom (như SAE 4130 hoặc SAE 4340) được sử dụng
trong các động cơ xe hơi cao cấp hoặc động cơ có yêu cầu
hiệu suất cao hơn. Crom làm tăng độ cứng và khả năng chống
ăn mòn, giúp trục khuỷu có tuổi thọ lâu dài hơn.
–
Thép không hoen rỉ
[Stainless Steel]
Một số trục
khuỷu trong các động cơ đặc biệt (chẳng hạn động cơ thể thao
hoặc động cơ hiệu suất cao) có thể được làm bằng thép không
rỉ hoặc hợp kim thép không rỉ. Những hợp kim này có khả năng
chống mòn và chịu nhiệt tốt hơn hợp kim thép thông thường,
tuy nhiên, chi phí cao hơn và khó gia công hơn.
– Hợp
kim nhôm
[Aluminum
Alloys]
– Hiếm gặp
Hợp kim nhôm
đôi khi được sử dụng trong các trục khuỷu của động cơ xe
hơi, nhưng rất hiếm khi. Trục khuỷu nhôm có trọng lượng nhẹ
nhưng độ bền và khả năng chịu nhiệt không cao bằng thép.
Thường được áp dụng trong những động cơ hiệu suất thấp hoặc
trong những ứng dụng đặc biệt như động cơ xe đua.
–
Thép đúc
[Forged Steel]
Trục khuỷu đúc từ thép tôi
luyện [forged steel] thường được sử dụng trong những động cơ
cần hiệu suất cao hoặc trong các loại động cơ có công suất
lớn. Quy trình rèn giúp tăng độ bền cơ học và cải thiện khả
năng chịu tải trọng lớn.
Tóm lại:
Trục khuỷu
[crankshaft]
của động cơ xe hơi thường được làm từ hợp kim thép [alloy
steel], đặc biệt là các hợp kim thép chứa carbon thấp hoặc
hợp kim thép crom để có độ bền cao, khả năng chống mòn và
chịu tải trọng cao. Trong các động cơ hiệu suất cao, đôi khi
sử dụng thép tôi luyện
[forged steel] để tối ưu hóa độ bền
và sức chịu lực.
Thanh cam
[camshaft]
– Mục đích: Trục cam là bộ phận chính có vai trò điều
khiển sự mở và đóng của các van trong động cơ. Trục cam được
xoay bởi động cơ thông qua một bộ truyền động (có thể là dây
cu–roa, xích, hoặc bánh răng), và chính trục cam sẽ tác động
lên các cần cam [cam followers] để mở và đóng các van.
Khi trục cam xoay, nó sẽ đẩy các cần cam tác động lên
van nạp và van xả, khiến chúng mở ra hoặc đóng lại. Trong
giai đoạn hút, van nạp mở ra để không khí từ ngoài được hút
vào buồng đốt.

Timing/ điều khiển: Khi động cơ hoạt động, bộ phân phối (có thể là bộ phận cơ học hoặc hệ thống điện tử trong động cơ hiện đại) xác định thời điểm van nạp mở và đóng sao cho giai đoạn hút không khí vào buồng đốt diễn ra đồng bộ với chuyển động của piston. Hình trên là ổ chứa các thanh camshaft, bên dưới chúng có gắn bộ bu–ri dùng mồi lửa cho hỗn hợp khí–xăng, và bộ van hút–xả. Hộp timing này được nối khít với ổ máy.
Cấu tạo ổ máy
[engine block]
của một động cơ xe hơi
Ổ máy của xe hơi là bộ phận
quan trọng trong động cơ, được thiết kế để chứa các bộ phận
chuyển động như piston, trục khuỷu, và các cơ cấu khác. Một
ổ máy thường bao gồm các phần sau:
1. Các phần chính
của ổ máy xe hơi
– Thân ổ máy
[engine block main
body]: Đây là phần lớn nhất của ổ máy, chứa các buồng đốt,
lỗ piston, và các thành phần quan trọng khác.
– Lỗ
trục khuỷu
[crankshaft bore]: Lỗ này giúp trục khuỷu quay tự
do trong ổ máy.
– Lỗ piston
[piston bores]: Các lỗ
này dành cho piston và được gia công chính xác để bảo đảm sự
chuyển động êm thắm.
– Vách ngăn
[wall/partition]:
Các vách ngăn giúp tách biệt các bộ phận bên trong ổ máy,
như buồng đốt, buồng dầu, v.v.
– Lỗ xả dầu
[oil
passages]: Các đường dẫn dầu giúp bôi trơn cho các bộ phận
chuyển động của động cơ.
2. Mối nối: Các phần như đầu
máy [cylinder head]
và các bộ phận
khác được gắn kết với ổ máy thông qua các mối nối, thường là
các con bù–lon, để dễ dàng tháo lắp khi bảo trì.
3.
Hợp kim dùng để đúc ổ máy xe hơi
Ổ máy thường được
đúc từ các hợp kim có khả năng chịu nhiệt, chịu tải trọng
lớn, và bền bỉ. Các hợp kim chính thường dùng là:
–
Gang dẻo [cast iron]: Đây là vật liệu phổ biến vì độ bền cao
và khả năng gia công dễ dàng. Gang dẻo có khả năng chịu
nhiệt cao và thường được sử dụng cho động cơ truyền thống.
– Hợp kim nhôm
[aluminum alloys]: Một số ổ máy hiện đại,
đặc biệt là trên các xe hơi thể thao hoặc xe hạng nhẹ, sử
dụng hợp kim nhôm. Nhôm nhẹ hơn gang và giúp giảm tổng trọng
lượng của động cơ, nhưng cũng cần phải bảo đảm độ bền và khả
năng chịu nhiệt.
Tóm lại: ổ động cơ là một cấu trúc
phức tạp với nhiều phần liên kết và lỗ, được đúc từ gang dẻo
hoặc hợp kim nhôm, tùy thuộc vào yêu cầu thiết kế và ứng
dụng của động cơ.
Hộp số
[automobile transmission]
Hộp số xe được nối kết với đầu máy
[engine]
thông qua một bộ phận quan trọng gọi là ly hợp
[clutch]
đối với xe số sàn [manual
transmission],
hoặc ly hợp thủy lực đối với xe tự động
[automatic transmission].
Đây là bộ phận có nhiệm vụ truyền chuyển động từ động cơ đến
hộp số và giúp điều khiển lực kéo truyền qua trục truyền
động.
Cách hoạt động của ly hợp:
1. Ly hợp
trong xe số sàn/số tay
[manual transmission]:
Ly hợp có vai trò kết nối và ngắt kết nối động cơ với
hộp số. Khi bạn đạp chân côn (bàn đạp ly hợp)
[clutch] [embrayage],
ly hợp sẽ tách rời động cơ và hộp số, giúp bạn thay đổi số
mà không làm động cơ bị tắt máy.
Khi bạn nhả chân
côn, ly hợp sẽ nối động cơ với hộp số, truyền động từ động
cơ qua hộp số và ra bánh xe.
2. Ly hợp thủy lực trong
xe với hộp số tự động
[Automatic Transmission]:
Xe số tự động sử dụng ly hợp thủy lực thay cho ly hợp cơ
học.
Ly hợp thủy lực trong xe tự động sử dụng bơm dầu
và các bộ phận cơ khí để truyền chuyển động từ động cơ vào
hộp số mà không cần sự can thiệp trực tiếp của tài xế.
Hệ thống này tự động thay đổi các cấp số tùy vào tốc độ
và tình trạng của xe mà không cần tài xế can thiệp.
Nối kết giữa động cơ và hộp số
Trục khuỷu
[crankshaft]
của động cơ nối trực tiếp với trục vào của hộp số
[input Shaft]
thông qua ly hợp.
Khi động cơ hoạt động, trục khuỷu
quay và chuyển động này sẽ được truyền qua ly hợp tới hộp
số.
Tùy thuộc vào việc bạn đang sử dụng cấp số nào,
hộp số sẽ điều chỉnh tỉ số truyền để tạo ra tốc độ phù hợp
cho xe.
Tóm lại: Hộp số được nối kết với đầu máy
thông qua ly hợp. Ly hợp có nhiệm vụ truyền lực kéo từ động
cơ tới hộp số và cho phép thay đổi số hoặc ngắt kết nối khi
cần thiết.
Nhiên liệu dùng trong các động cơ xe hơi
Có 2 loại nhiên liệu chính dùng cho các động cơ xe hơi
“đốt bên trong”: xăng
[gasoline]
và dầu diesel
[3].
Khác biệt giữa nhiên liệu dầu diesel
và xăng
Nhiên liệu dầu diesel và xăng là 2 loại nhiên
liệu phổ biến dùng cho động cơ đốt bên trong, nhưng chúng có
sự khác biệt rõ rệt về tính chất, ưu điểm, và khuyết điểm.
Dưới đây là sự phân biệt chi tiết giữa hai loại nhiên liệu
này:
1. Dầu diesel
[3]:
– Định nghĩa: Diesel là
một loại nhiên liệu dầu mỏ, được sử dụng cho động cơ diesel.
Nhiên liệu này có độ nhớt cao hơn và chứa nhiều carbon hơn
xăng.
– Đặc điểm: Khối lượng năng lượng, dầu diesel
có năng lượng cao hơn xăng, tức là khi đốt cháy diesel, bạn
có thể thu được nhiều năng lượng hơn từ cùng một lượng nhiên
liệu.
– Tiến trình đốt: Động cơ diesel hoạt động bằng
cách nén không khí đến nhiệt độ cao, sau đó phun dầu diesel
vào buồng đốt. Không có tia đánh lửa từ bu–ri như động cơ
xăng.
– Tiếng ồn: Động cơ diesel thường ồn hơn động
cơ xăng do việc nén cao và phản ứng nhanh của nhiên liệu.
2. Xăng:
– Định nghĩa: Xăng là một loại nhiên
liệu lỏng được chế tạo từ dầu mỏ, dùng cho động cơ xăng
(động cơ đốt bên trong với bộ phận đánh lửa bu–ri).
–
Đặc điểm: Khối lượng năng lượng: Xăng có năng lượng thấp hơn
diesel, nhưng dễ cháy và nổ hơn.
– Tiến trình đốt:
Động cơ xăng sử dụng tia lửa điện từ bu–ri để đốt cháy hỗn
hợp không khí và nhiên liệu.
– Tiếng ồn: Động cơ xăng
thường hoạt động êm hơn so với động cơ diesel vì việc đốt
cháy ít bị nén hơn.
3. Ưu & khuyết điểm của dầu
diesel
a. Ưu điểm:
–
Hiệu suất nhiên liệu cao:
Diesel có năng lượng cao hơn xăng, vì vậy động cơ diesel
thường tiết kiệm nhiên liệu hơn, đặc biệt là trong các xe
vận tải, xe buýt, hoặc các phương tiện cần di chuyển quãng
đường dài.
– Mô–men xoắn cao
[5]:
Động cơ diesel tạo ra nhiều mô–men xoắn hơn, điều này giúp
xe vận tải hoặc các phương tiện vận chuyển nặng hoạt động
hiệu quả hơn.
– Tuổi thọ động cơ dài hơn: Động cơ
diesel thường có tuổi thọ lâu dài hơn động cơ xăng, vì cấu
trúc của động cơ diesel có khả năng chịu đựng được mức độ
nhiệt và áp suất cao.
b. Khuyết điểm:
–
Ô
nhiễm và khí thải: Diesel phát thải nhiều NOx
[oxit ni–tơ]
và hạt bụi mịn hơn, gây ô nhiễm không khí và ảnh hưởng đến
sức khỏe con người.
– Tiếng ồn và độ rung: Động cơ
diesel thường ồn hơn và tạo nhiều độ rung hơn động cơ xăng.
– Chi phí bảo trì cao hơn: Động cơ diesel cần phải bảo
trì kỹ lưỡng hơn, và các bộ phận như bộ lọc khí thải cũng có
thể đắt tiền để thay thế.
4. Ưu & khuyết điểm của
xăng
a. Ưu điểm:
–
Ít ô nhiễm hơn diesel: Xăng
thải ra ít NOx và bụi mịn hơn so với diesel, vì vậy ít gây ô
nhiễm không khí hơn.
– Hoạt động êm: Động cơ xăng
thường êm và ít rung hơn so với động cơ diesel, mang lại cảm
giác thoải mái khi lái xe.
– Giá thành và bảo trì
thấp hơn: Các xe động cơ xăng thường có giá mua thấp hơn và
chi phí bảo trì cũng rẻ hơn so với xe động cơ diesel.
b. Khuyết điểm:
– Tiêu thụ nhiên liệu nhiều hơn:
Động cơ xăng tiêu tốn nhiều nhiên liệu hơn để di chuyển một
quãng đường nhất định so với động cơ diesel.
– Mô–men
xoắn [5]
thấp hơn: Động cơ xăng tạo ra ít mô–men xoắn hơn, điều này
có thể làm giảm hiệu suất của các phương tiện vận tải nặng.
– Tuổi thọ động cơ ngắn hơn: Động cơ xăng có tuổi thọ
ngắn hơn so với động cơ diesel vì các động cơ xăng phải chịu
áp suất thấp hơn, làm giảm khả năng chống chịu với thời
gian.
Nguyên lý
hoạt động của bộ “đề–ma–rơ” trong xe hơi
[6]
Bộ phận “đề–ma–rơ”
[tên gọi bắt nguồn từ tiếng Pháp:
démarreur – tức là “bộ khởi động”] trong xe hơi là một bộ
phận rất quan trọng, có nhiệm vụ giúp khởi động động cơ xe.
Dù xe chạy xăng hay dầu diesel, nguyên lý hoạt động của
đề–ma–rơ gần như giống nhau, chỉ khác đôi chút về hệ thống
hỗ trợ và môi trường làm việc.
1. Khi tài xế vặn chìa khóa hoặc nhấn
nút khởi động
[Start/Stop], bộ đề–ma–rơ sẽ:
– Nhận
dòng điện từ ắc–quy
[bình điện].
– Truyền chuyển động
quay từ mô–tưa đề đến bánh đà của động cơ thông qua một bánh
răng nhỏ gọi là bánh răng khởi động
[pinion gear].
–
Quay trục khuỷu của động cơ đủ nhanh để:
Hỗn hợp
xăng–không khí được nạp vào buồng đốt và đánh lửa (động cơ
xăng).
Nén không khí đến nhiệt độ cao để phun nhiên
liệu và tự bốc cháy (động cơ diesel).
– Khi động cơ
đã tự vận hành, mô–tưa đề ngừng quay, bánh răng khởi động
tách khỏi bánh đà để tránh bị hỏng.
2. Cấu tạo chính
của bộ đề–ma–rơ

– Motor điện một chiều
[DC]:
Tạo chuyển động quay.
– Rơ–le từ hoặc solenoid: Làm
nhiệm vụ đóng–mở mạch điện lớn và đẩy bánh răng ăn khớp với
bánh đà.
– Bánh răng khởi động
[pinion gear] và bánh
đà [flywheel]: Truyền chuyển động từ motor đề sang động cơ
chính.
– Cơ cấu ly hợp
[clutch]: Ngăn không cho động
cơ khi đã nổ quay ngược lại motor đề.
3. Vị trí đặt
bộ đề–ma–rơ trong động cơ
Bộ đề–ma–rơ được lắp trực
tiếp vào thân động cơ, thường nằm gần bánh đà – tức là:
Gần vị trí tiếp giáp giữa động cơ và hộp số. Có thể nằm
bên hông hoặc bên dưới ổ máy
[ổ động cơ],
tùy theo loại xe và cách bố trí động cơ (dọc hay ngang).

Trước khi “đề–ma–rơ”
chạy điện tự động được phát minh, cái gì khiến cỗ xe hơi
đang từ thế đậu
[park] có thể
chạy được?
Thưa, đó là cần quay máy bằng tay hay cần
quay máy [hand
crank]. Xem
hình bên dưới. Thời xa xưa, tài xế phải tra cần quay máy qua
cản trước [front
bumper] của xe
hơi vào lỗ trục khuỷu
[crank shaft]
của động cơ, và cán quay phải ở vị thế 6 giờ của kim đồng
hồ, tức là tiếp giáp với mặt đất bất luận chiều quay của
động cơ trước khi quay máy.

– Nếu động cơ quay theo chiều kim đồng hồ [CW: clock wise]: thì người tài xế phải lấy tấn như một võ sĩ, quay cần quay máy thật mạnh, nhanh, và quyết liệt hết sức mình theo chiều kim đồng hồ chỉ một phát thôi, khi cần quay lên đến điểm 12 giờ của kim đồng hồ thì người tài xế phải buông cần quay máy ngay lập tức để tránh sự “đá ngược” [kickback] của động cơ tác động lên cần quay máy gây thương tích cho tài xế nơi tay. Nếu loại động cơ quay ngược chiều kim đồng hồ [CCW], thì quay ngược chiều kim đồng hồ thế thôi.
Mã lực
[Horse Power]
Trên nắp máy của những cỗ xe
hơi tân tiến hôm nay, người ta thường thấy các chữ in hoa khắc
hay vẽ trên nắp máy động cơ dòng chữ “1/2/3/4/5 HORSE POWER hay
HP”. Vậy Horse Power hay Mã lực là gì?
– Mã: là chữ
Hán–Việt chỉ con ngựa.
– Lực: chỉ sức mạnh.
Có rất
nhiều người hiểu “Mã Lực” chỉ định cho một cỗ xe hơi tương đương
với sức mạnh của 1 hay nhiều con ngựa phi nước đại tuỳ theo con
số mà hãng sản xuất ra cỗ xe đó chỉ định. Thí dụ: 4HP hay 4ML
tương đương với 4 con ngựa đực, trẻ, và khoẻ phi nước đại. Đây là một cách so
sánh phổ biến, nhưng thực tế nó có một chút “chênh lệch” về mặt
khoa học. Sự so sánh này được đưa ra từ lịch sử và dựa trên cách
mà James Watt (người phát minh ra động cơ hơi nước và là người
sáng tạo ra khái niệm “mã lực”) đã định nghĩa mã lực như sau:
Lịch sử và cách Watt định nghĩa MÃ LỰC [HORSE POWER]
Vào khoảng cuối thế kỷ 18, James Watt muốn chứng minh khả năng
của các động cơ hơi nước so với sức kéo của ngựa để thuyết phục
người ta sử dụng động cơ hơi nước thay vì động vật trong các
công việc nặng nhọc. Ông đã thực hiện một số thí nghiệm để tính
toán và quyết định rằng 1 mã lực (horsepower, HP) tương đương
với khả năng kéo của một con ngựa có thể kéo một món hàng nặng
550 cân Anh
[pound] (~ khoảng trên dưới 250kg) lên 1 feet
(0.3048m) trong 1 giây, hoặc nói cách khác, 1 mã lực = 550
foot–pounds mỗi phút.
Câu chuyện về ngựa
Trong
thực tế, Watt không phải chỉ đang đo sức mạnh của một con ngựa
phi nước đại mà là sức kéo ổn định của ngựa trong một thời gian
dài (như khi kéo xe hoặc các công cụ trong các mỏ than). Ngựa
thường có thể kéo được một trọng tải nhất định trong suốt một
khoảng thời gian, và Watt đã cố gắng mô phỏng “sức mạnh kéo” này
bằng một con số dễ hiểu.
Sức mạnh của ngựa: Một con ngựa
thực sự có thể đạt được công suất khoảng 1 mã lực khi kéo trọng tải
nặng, nhưng trong các tình huống khác nhau (như phi nước đại),
sức mạnh có thể cao hơn rất nhiều. Tuy nhiên, để dễ hiểu và so
sánh, 1 mã lực đã được chọn như một “đơn vị tham chiếu” cho khả
năng kéo ổn định mà một con ngựa có thể duy trì trong thời gian
dài.
Vậy 1 mã lực có thật sự bằng sức mạnh của 1 con ngựa
phi nước đại không?
Không. Sức mạnh của một con ngựa phi
nước đại có thể vượt qua con số này rất nhiều, vì khi ngựa chạy
nhanh (như khi phi nước đại), nó có thể tạo ra một công suất lớn
hơn nhiều so với khi kéo một vật ở tốc độ ổn định. Tuy nhiên,
trong khái niệm của Watt, đây là cách ông đo lường sức mạnh mà
động cơ hơi nước có thể thay thế cho ngựa trong các công việc
kéo cày hoặc kéo xe.
Tóm lại: Mặc dù cách so sánh này khá
quen thuộc và mang tính hình thức, nhưng thực tế “1 mã lực”
chỉ
là một đơn vị đo lường và không hoàn toàn tương đương với sức
mạnh của một con ngựa phi nước đại. Sự so sánh này chỉ phản ánh
sức kéo ổn định của một con ngựa trong điều kiện làm việc thông
thường.

Thuyết chuyển động trên động cơ xe hơi đến đây
là hết./.
MĐ Nguyễn Bá Toản
nguồn:
chatGPT & Wikipedia trực tuyến

Tác giả ghi chú:
[1]
– “động cơ” hay
“engine”: là một thuật ngữ chung, dùng để chỉ bất kỳ loại
động cơ nào chuyển đổi nhiên liệu thành chuyển động, và nó
có thể chạy bằng nhiều loại nhiên liệu khác nhau như xăng,
dầu, hơi nước, v.v.
[2] – “Steam engine” là một loại
“động cơ/engine” đặc biệt sử dụng hơi nước làm nguồn năng
lượng để tạo ra chuyển động. Đây là loại động cơ phổ biến
trong lịch sử, đặc biệt trong Cách mạng Công nghiệp.
[3] –
Dầu diesel là một loại nhiên liệu được chế tạo từ dầu
mỏ qua một giai đoạn chế biến gọi là “chưng cất” và áp dụng
các hợp chất “hóa học”. Sau đây là các bước để tạo nên dầu
diesel dùng cho các loại xe gắn động cơ “Diesel”:
1.
Khai thác dầu mỏ
Dầu diesel có nguồn gốc từ dầu mỏ,
được khai thác từ lòng đất qua các mỏ dầu. Sau khi khai
thác, dầu mỏ
[dầu còn ở dạng thô hay dầu thô]
sẽ được chở
đến các nhà máy lọc dầu.
2. Lọc và chưng cất dầu thô
Dầu thô chứa một hỗn hợp nhiều hợp chất khác nhau, bao
gồm các hydrocarbon nhẹ (xăng) và nặng (dầu diesel, dầu
nhờn, bitum). Để tách các thành phần này, chưng cất phân
đoạn được thực hiện tại các nhà máy lọc dầu:
Chưng
cất là động tác đun nóng dầu thô trong một tháp chưng, giúp
tách các thành phần khác nhau dựa trên sự khác biệt về nhiệt
độ sôi của chúng.
Các thành phần nhẹ như xăng và khí
bay hơi ở nhiệt độ thấp, trong khi dầu diesel, có điểm sôi
cao hơn, sẽ được tách ra ở phần giữa tháp chưng.
3.
Hóa học và xử lý dầu diesel
[Cracking và Hydrotreating]
Sau khi tách dầu diesel ra, tiếp đến là việc dùng các
chất hóa học để nâng phẩm chất của dầu diesel:
a.
Phân huỷ
[Cracking]
Phân huỷ/Cracking giúp chia nhỏ
các phân tử hydrocarbon nặng thành các phân tử nhẹ hơn. Việc
này này có thể được thực hiện nhiệt phân (tăng nhiệt độ cao)
hoặc hydrocracking (dùng khí hydro ở nhiệt độ và áp suất
cao).
b. Áp dụng hydro
[Hydrotreating]
Hydrotreating là động tác hóa học giúp loại bỏ lưu huỳnh và
các tạp chất khác có trong dầu diesel. Việc này rất quan
trọng để sản xuất dầu diesel có nồng độ lưu huỳnh thấp vì
lưu huỳnh có thể gây ô nhiễm môi trường khi bị đốt cháy.
c. Tăng phẩm chất:
Sau khi đã qua các bước thanh
lọc, dầu diesel được pha trộn với các hợp chất hoá học để
tạo một số đặc tính như khả năng chống đông đá, chống ốc–xít
hóa, hoặc khả năng bôi trơn động cơ.
4. Lọc và làm
sạch cuối cùng
Trước khi xuất xưởng, dầu diesel phải
qua các bộ lọc dầu để loại bỏ các tạp chất như hạt bụi,
nước, và các hợp chất không mong muốn khác.
5. Phân
phối ra thị trường
Cuối cùng, dầu diesel được vận
chuyển tới các trạm xăng, công ty vận tải, hoặc công ty sản
xuất điện để phục vụ cho việc sử dụng trong các động cơ
diesel của ô–tô, tàu thuyền, máy móc công nghiệp, hoặc các
máy phát điện.
Tóm lại: Dầu diesel được sản xuất qua
các giai đoạn như khai thác dầu mỏ, chưng cất để tách dầu
diesel ra khỏi các thành phần khác, sau đó áp dụng các hợp
chất hóa học để nâng cao phẩm chất, loại bỏ tạp chất và nồng
độ lưu huỳnh, và cuối cùng là phân phối ra thị trường.
[4]
– Tỷ lệ nén (hay còn gọi là tỷ lệ nén của động cơ)
là một thông số quan trọng trong “động cơ đốt bên trong”, và
ký hiệu 14:1 hoặc 25:1 dùng để chỉ tỷ lệ giữa thể tích buồng
đốt ở điểm chết dưới
[BDC] và thể tích buồng đốt ở điểm chết
trên
[TDC]
trong một chu trình nén của động cơ.
Cách
hiểu tỷ lệ nén
Tỷ lệ nén 14:1 có nghĩa là thể tích
khí trong buồng đốt ở BDC (khi piston ở điểm chết dưới) lớn
hơn thể tích buồng đốt ở TDC (khi piston ở điểm chết trên)
một tỷ lệ là 14 lần.
Tương tự, tỷ lệ nén 25:1 có
nghĩa là thể tích khí ở BDC gấp 25 lần thể tích khí ở TDC.
Ý nghĩa tỷ lệ nén
Tỷ lệ nén cao có tác dụng tăng
hiệu suất động cơ, bởi vì khi nén không khí (hoặc hỗn hợp
nhiên liệu–không khí) vào một thể tích nhỏ, năng lượng được
phóng thích khi cháy sẽ mạnh hơn và hiệu quả hơn.
Tuy
nhiên, tỷ lệ nén cao cũng có thể dẫn đến hiện tượng kích nổ
[knocking]
nếu nhiên liệu không chịu được áp suất cao mà
không bị tự cháy, vì vậy động cơ với tỷ lệ nén cao thường
yêu cầu nhiên liệu có chỉ số octane cao (ví dụ: xăng có chỉ
số octane cao sẽ chống lại hiện tượng kích nổ tốt hơn).
Ví dụ: Động cơ diesel có tỷ lệ nén từ 14:1 đến 25:1
(hoặc thậm chí cao hơn), tức là không khí trong buồng đốt
của động cơ diesel bị nén với tỷ lệ rất lớn, khiến nhiệt độ
tăng cao, đủ để tự kích nổ nhiên liệu diesel mà không cần
bu–ri.
Động cơ xăng thường có tỷ lệ nén từ 8:1 đến
12:1, vì tỷ lệ nén cao dễ gây ra hiện tượng kích nổ khi sử
dụng nhiên liệu có chỉ số octane thấp. Một số động cơ hiệu
suất cao hoặc động cơ thể thao có thể đạt tỷ lệ nén 13:1
hoặc 14:1.
Tóm lại: Ký hiệu 14:1 hoặc 25:1 dùng để
chỉ tỷ lệ nén trong động cơ, tức là tỷ lệ giữa thể tích khí
ở điểm chết dưới và điểm chết trên trong chu trình nén. Tỷ
lệ nén cao giúp tăng hiệu suất động cơ nhưng cũng yêu cầu
nhiên liệu có khả năng chống kích nổ tốt hơn.
[5]
–
Mô–men xoắn là một đại lượng vật lý dùng để đo lường lực
quay hoặc lực xoắn tác động lên một vật thể xung quanh một
trục. Trong động cơ ô–tô, mô–men xoắn là lực quay mà động cơ
tạo ra, khiến các bộ phận như trục khuỷu (crankshaft) quay
và truyền động lực vào bánh xe, giúp xe chạy.
Cách
hiểu đơn giản
Mô–men xoắn có thể tưởng tượng như một
lực kéo hoặc đẩy khiến một vật quay quanh một điểm hoặc trục
cố định.
Khi bạn dùng mỏ lết vặn hay siết một con
bù–lon
[boulon] [bolt], đó chính là một ví dụ về mô–men xoắn
— bạn tạo ra một lực làm xoay con bù–lon xung quanh trục của
nó.
Trong động cơ ô tô
Mô–men xoắn tạo ra từ
sự chuyển động của piston trong động cơ. Khi hỗn hợp nhiên
liệu và không khí cháy trong buồng đốt, lực này khiến piston
chuyển động, và lực tác động này sẽ được truyền qua trục
khuỷu, tạo ra mô–men xoắn.
Mô–men xoắn là yếu tố quan
trọng quyết định khả năng tăng tốc, khả năng kéo và công
suất của động cơ. Động cơ có mô–men xoắn cao thường giúp xe
tăng tốc mạnh và có khả năng kéo tốt hơn.
Đơn vị đo
Mô–men xoắn thường được đo bằng Newton–mét
[Nm]
trong hệ SI hoặc foot–pounds
[ft–lb] trong hệ đo lường Mỹ.
Tóm
lại: Mô–men xoắn là lực quay mà động cơ phát ra, giúp
trục khuỷu quay và tạo ra chuyển động cho xe, quyết định khả
năng tăng tốc và hiệu suất của ô tô.
Giải thích thêm
về “mô–men”
Chữ “mô–men” trong “mô–men xoắn”
[torque]
có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Thuật ngữ này được bắt nguồn từ
chữ “moment” trong tiếng Pháp, có nghĩa là “thời điểm” hoặc
“lúc”.
Nguồn gốc và lịch sử:
Từ “moment” trong
tiếng Pháp: ban đầu, “moment” trong tiếng Pháp có nghĩa là
“lúc” hoặc “thời điểm”, nhưng trong khoa vật lý, “moment”
được dùng để chỉ sự tác động tại một thời điểm nhất định,
chẳng hạn như lực tác động tại một khoảng cách từ điểm quay
hoặc trục quay.
“Moment of force”
[mô–men lực]:
“Mô–men” trong vật lý bắt nguồn từ cách diễn đạt “moment of
force”, có nghĩa là lực tác động tại một điểm làm quay vật
thể quanh một trục. Nhóm từ này sau đó được rút gọn thành
“mô–men”.
Vì sao lại gọi là “mô–men”?
“Mô–men”
có thể được hiểu là “khoảng cách (từ trục quay) × lực”,
nhưng khái niệm này được hiểu như là sự “lực tác động vào
một thời điểm nhất định” và tạo ra một sự thay đổi trong
chuyển động quay.
Cụ thể, mô–men xoắn dùng để mô tả
sức mạnh của lực gây ra sự quay, và sự quay này có thể được
đánh giá tại một điểm cố định hoặc trục quay.
Tại sao
lại là “xoắn”?
“Xoắn” trong “mô–men xoắn” phản ánh
hành động của mô–men trong việc tạo ra sự xoay hoặc quay
quanh một điểm (trục quay). Khi lực được tác dụng vào vật
thể tại một khoảng cách nhất định từ trục quay, nó sẽ tạo ra
một chuyển động xoay hoặc xoắn.
Tóm lại:
“Mô–men” bắt nguồn từ chữ “moment” trong tiếng Pháp, với
nghĩa là lực tác động tại một thời điểm nhất định, tạo ra sự
quay quanh một trục.
Thuật ngữ “mô–men xoắn” được sử
dụng để chỉ sức mạnh quay mà một lực tạo ra khi tác động vào
một vật thể.
Ví dụ trong đời sống
Động cơ
ô–tô: Mô–men xoắn trong động cơ ô–tô quyết định khả năng
tăng tốc và khả năng kéo của xe. Xe có mô–men xoắn cao sẽ có
khả năng kéo nặng hoặc di chuyển tốt hơn khi bắt đầu từ
trạng thái đứng yên.
Ví dụ: Động cơ diesel thường có
mô–men xoắn cao, vì vậy nó rất mạnh khi kéo xe vận tải hoặc
di chuyển trên địa hình khó.
Công cụ cầm tay: Khi bạn
sử dụng một chiếc cờ–lê
[mỏ–lết]
để vặn ốc, lực mà bạn tạo
ra trên tay cầm của cờ–lê tạo ra một mô–men xoắn làm xoay ốc
vít.
Mô–men xoắn trong động cơ:
Mô–men xoắn có
ảnh hưởng lớn đến khả năng di chuyển và vận hành của các
phương tiện, đặc biệt là xe vận tải, xe thể thao, và xe
off–road.
Động cơ với mô–men xoắn cao có thể giúp xe
khởi động nhanh chóng và dễ dàng duy trì vận tốc cao khi ở
tốc độ thấp.
Tóm lại, mô–men xoắn là lực gây ra
chuyển động quay, và trong trường hợp của động cơ xe hơi, nó
thể hiện khả năng dẫn động và tăng tốc của phương tiện.
[6]
– “đề–ma–rơ”
[Starter (engine) – Wikipedia]
[7]
–
Magneto ignition for automobiles, 1897



thiên sứ micae – thánh bổn mạng sđnd qlvnch

|
|

hình nền: thắng cảnh đẹp thiên nhiên hùng vĩ. Để xem được trang web này một cách hoàn hảo, máy của bạn cần được trang bị chương trình Microsoft Internet Explorer (MSIE) Ấn bản 9 hay cao hơn hoặc những chương trình Web Browsers làm việc được với HTML–5 hay cao hơn.
nguồn: internet eMail by thư ký dù sưu tầm & trình bày
Đăng ngày Thứ
Bảy August 30, 2025
tkd. Khoá 10A–72/SQTB/ĐĐ, ĐĐ11/TĐ1ND, QLVNCH