

Gia Đình Mũ Đỏ Việt Nam
Vùng Thủ đô Hoa Thịnh Đốn và Phụ cận
Tạp ghi
Chủ đề: thánh vịnh
Tác giả: MĐ Nguyễn Bá Toản

bấm vào đây để in ra giấy (print pdf)
Lời giới thiệu:
tkd xin hân hạnh giới thiệu với quý vị về một đề tài trong
đạo Công giáo Rôma khá hấp dẫn, đó là "Thánh Vịnh". Bài sưu
tầm này do tôi soạn sau khi tham khảo tài liệu từ nguồn
"chatGPT". Nội dung của bài này không đi sâu vào toàn bộ 150
(một trăm năm mươi) bài Thánh Vịnh, mà chỉ đề cập một cách
rất đại cương (khái quát) như xuất xứ cuả "Thánh Vịnh", ai
là tác giả, ai chọn Thánh Vịnh cho năm Phụng vụ, và mục đích
sau cùng của "Thánh Vịnh" là gì.
👉
Xin lưu ý: kể từ điểm
này cho đến cuối bài, 2 chữ "Thánh Vịnh" và "Thánh Thi" sẽ
được viết tắt là "Tv" và "Tt" để tránh sự lặp lại.
Kính mời quý vị thưởng lãm. Trân trọng.
–tkd

I. Thánh Vịnh là gì trong GHCG Rôma?
Đó là một tuyển tập
thơ gồm 150 bài Thánh Vịnh gọi là "Sách Thánh Vịnh
[Psalter]" của Kinh Thánh Cựu Ước. Là những lời cầu nguyện
và ca tụng của dân Do Thái [Israel] dành cho Thiên Chúa. 150
bài Tv này được đánh số từ 1 đến 150, và người công giáo
Rôma hoàn vũ hay gọi là "Thánh Vịnh # [số]". Thí dụ: Bài
Thánh Vịnh 1 (Tv 1), Tv 29, Tv 142...150.
1. Ai là
tác giả của 150 bài Thánh Vịnh?
Sách Thánh Vịnh
(Psalter) không phải chỉ có một tác giả. Đây là một tuyển
tập được hình thành qua nhiều thế kỷ trong lịch sử Do Thái
(Israel).
Truyền thống Do Thái và Kitô giáo đặc biệt
gắn Tv với vua Đavít [David], và 73 bài Tv được ghi là của
Đavít. Nhưng nghiên cứu kinh thánh hiện nay cho thấy không
thể quy toàn bộ 150 bài cho Đavít. Sách Tv là kết quả của
nhiều tác giả, nhiều cộng đoàn, và nhiều bộ sưu tập được gom
lại thành một tuyển tập gồm 150 bài.
2. Một số tên
thường xuất hiện trong các tựa đề Tv là:
📌 Đavít:
truyền thống quy cho ông 73 bài.
📌 Asaph: một gia
tộc/nhóm nhạc công phụng vụ, đặc biệt gắn với các Tv 50 và
Tv 73–83.
📌 Các con của Korah, một nhóm thuộc hàng
tư tế/nhạc công: gắn với một số Tv.
📌 Salomon: được
truyền thống gắn với một vài bài.
📌 Môsê: Tv 90.
📌 Ngoài ra còn nhiều bài không ghi rõ tác giả.
3. Điểm chú ý quan trọng: những tên trong tựa đề cổ không
phải lúc nào cũng có nghĩa "người này trực tiếp viết bài
thơ". Chúng có thể liên quan đến truyền thống, bộ sưu tập,
người hát, nhóm phụng vụ hoặc nguồn gốc của bài. Chính USCCB
[United States Conference of Catholic Bishops (Hội Đồng Giám
Mục Công Giáo Mỹ)] cũng lưu ý rằng không thể xác định chắc
chắn niên đại của từng Thánh Vịnh.
4. Tóm lại, nếu
hỏi theo quan điểm Công giáo:
👉 Tác giả của Thánh
Vịnh là nhiều người và nhiều thế hệ; nhưng tác giả tối hậu,
theo đức tin Kitô giáo, là chính Chúa Thánh Thần, Đấng linh
hứng kinh thánh ["the Holy Spirit, the divine inspirer of
Scripture" hay "the Holy Spirit who inspired Sacred
Scripture"].
Đây chính là lý do Hội thánh không xem
Thánh Vịnh đơn thuần là thơ tôn giáo cổ đại.
5. Thánh
Vịnh vốn là "thơ và nhạc"
Việc gọi "Thánh Vịnh" là
những bài "thơ" là hoàn toàn chính xác.
Chữ Hebrew
liên quan đến "tehillim" [2] mang nghĩa "những bài ca ngợi";
chữ Hy Lạp "psalmoi" [2] liên quan đến việc hát/đệm đàn. Quy
chế Kinh nguyện các Giờ kinh nhấn mạnh rằng Tv về bản chất
không phải văn xuôi mà là thơ ca phụng vụ, có tính âm nhạc.
Vì thế từ khởi thủy, Tv không phải để "đọc thầm như một
bài văn". Chúng được hát với đàn trong cộng đoàn trước mặt
Thiên Chúa.
Tv 150 là một ví dụ rất rõ: nó kết thúc
cả bộ Thánh Vịnh bằng lời mời gọi dùng tù và, đàn hạc, đàn
lia, trống, vũ điệu, đàn dây, sáo, não bạt... để ca tụng
Thiên Chúa.
6. Vị trí "Thánh Vịnh"
Có thể tóm
lại bằng ba vị trí:
Vị trí 1 ≈ Israel: Tv là lời cầu
nguyện của dân Israel: "Chúng tôi đã gặp Thiên Chúa trong
lịch sử của chúng tôi".
Vị trí 2 ≈
Đức Kitô: Đức
Giêsu cầu nguyện bằng Tv và đưa chúng đến sự hoàn tất nơi
chính Người: "Đây là lời cầu nguyện của Người Con với Chúa
Cha".
Vị trí 3 ≈ Hội thánh: Hội thánh tiếp tục cầu
nguyện bằng Tv: "Chúng ta, Thân Thể của Đức Kitô, cùng với
Đức Kitô cầu nguyện với Chúa Cha".
Đó chính là lý do
Tv có một địa vị khác hẳn một tập thơ đạo đức. Nó vừa là Lời
Chúa, vừa là lời của con người, vừa là lời cầu nguyện của
Đức Kitô, và cuối cùng trở thành lời cầu nguyện của toàn thể
Hội thánh. Giáo lý gọi Tv là "kiệt tác của lời cầu nguyện
trong Cựu Ước", và nhấn mạnh rằng chúng vừa có khía cạnh cá
nhân vừa có khía cạnh cộng đoàn.
7. Tại sao Thánh
Vịnh lại quan trọng trong phụng vụ hằng ngày?
Đây mới
là điều đáng chú ý: Giáo lý Công giáo có một câu gần như tóm
gọn toàn bộ vấn đề:
👉 Thánh Vịnh là nơi "Lời Chúa
trở thành lời cầu nguyện của con người".
Giáo lý Hội
thánh Công giáo, số 2587, nói rằng Sách Thánh Vịnh chính là
nơi Lời Chúa trở thành lời cầu nguyện của con người.
([Clerus][1])
Hãy để ý sự khác biệt này: Trong nhiều
đoạn kinh thánh khác, Chúa nói với con người:
– "Ta
là Đức Chúa..."
Còn trong Tv, con người lấy chính lời
được Chúa linh hứng để thưa lại với Chúa:
– "Lạy
Chúa, con kêu lên Ngài..."
8. Suy ra, có một chuyển
động hai chiều ở đây:
📌 Chúa nói với con người, và
📌 Con người dùng Lời Chúa nói lại với Chúa.
Đó là
một trong những lý do sâu xa nhất khiến Tv trở thành trung
tâm của đời sống cầu nguyện. Thánh Vịnh bao trùm gần như
toàn bộ kinh nghiệm của con người: Đây là điểm đặc biệt của
150 bài Thánh Vịnh.
9. Từ vựng
Hai từ vựng sau
đây liên quan trực tiếp với Tv mà người đọc
Tv cần biết:
📌 "Sách Thánh Vịnh [Psalter] (số nhiều)": một tuyển tập
gồm 150 bài Tv của Kinh Thánh Cựu Ước. Chúng là những lời
cầu nguyện và ca tụng của dân Do Thái [Israel] đối với Thiên
Chúa.
📌 "Thánh Vịnh #[số][Psalms] (số ít)": nói về 1
hay nhiều Tv kèm con số thứ tự theo sau.
Ví dụ:
– "Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn
gì." → Tv 23 [Thánh Vịnh số 23].
– "Lạy Chúa, xin
thương xót con theo lòng nhân hậu của Ngài." → Tv 51.
– "Hãy chúc tụng Chúa, hỡi toàn thể địa cầu." → nhiều Tv
có nội dung tương tự.
Điểm quan trọng: Tv thuộc Kinh
Thánh. Người Kitô hữu đọc/hát Tv không phải nó là một bài
hát tôn giáo, mà vì đó là lời cầu nguyện đã được Hội Thánh
đón nhận như Lời Chúa.
10. "Thánh Thi (Tt)" và "Thánh
Vịnh (Tv)" khác nhau ra sao?
"Tv" và "Tt" là hai loại
văn bản khác nhau, dù trong phụng vụ cả hai đều có thể được
hát và đôi khi đều có dạng thơ ca, khiến chúng dễ bị lẫn với
nhau.
Thánh Thi [hymn] là một bài ca phụng vụ hoặc
cầu nguyện dùng để ca tụng Thiên Chúa, Đức Kitô, Chúa Thánh
Thần, các thánh, hoặc diễn tả một mầu nhiệm đức tin.
Tt có thể được sáng tác bởi các tác giả Kitô giáo ở nhiều
thời kỳ khác nhau. Chẳng hạn, trong Kinh Thần Vụ có những
bài Tt được truyền thống phụng vụ sử dụng từ rất lâu đời.
Vì vậy, khác biệt căn bản là:
– Tv: một thể loại
văn bản Kinh Thánh cụ thể, gồm 150 bài trong Sách Tv.
– Tt: một thể loại thánh ca/phụng ca, có thể do Hội
Thánh hoặc các tác giả Kitô giáo sáng tác.
11. Vậy
"hát Tt" có phải là "hát Tv" không?
Thưa không. Đây
là hai việc khác nhau.
Ví dụ: trong Kinh Sáng
[Laudes] của Kinh Thần Vụ, thường bao gồm các tiết mục sau:
📌 Thánh Thi,
📌 Các Thánh Vịnh và Thánh Ca,
📌
Bài đọc ngắn,
📌 Xướng đáp,
📌 Thánh ca Tin Mừng của
ông Dacaria [Benedictus],
📌 Lời cầu, và
📌 Kinh Lạy
Cha...
Như vậy, Tt đứng riêng với phần
Tv một cách rõ
rệt.
12. Cả Tv và Tt có thể được đọc hoặc hát
Việc hát hay đọc không phải là tiêu chí để phân biệt hai
loại.
Tóm lại:
– Tv rất khác với
Tt về bản
chất và nguồn gốc văn bản.
– Đọc hay hát khác nhau về
cách thực hiện trong phụng vụ.
13. Điểm cần để ý
Có một trường hợp dễ hiểu nhầm: "Thánh Ca" trong Kinh
Thần Vụ.
Trong phần Kinh Thánh của Kinh Thần Vụ,
ngoài các Tv còn có những Thánh Ca Kinh Thánh (canticles),
thí dụ:
– Thánh ca của ông Dacaria [Benedictus].
(Nghe bài Thánh Ca Giờ Kinh Sáng ở link này)
– Thánh
ca của Đức Maria [Magnificat]. (Nghe bài Thánh Ca Giờ Kinh
Chiều ở link này)
– Thánh ca của ông Simêon [Nunc
Dimittis]. (Nghe bài Thánh Ca Giờ Kinh Tối ở link này)
– Các Thánh Ca Cựu Ước.
Chúng không phải là Tv,
nhưng cũng là những lời ca có nguồn gốc Kinh Thánh. Vì thế
có thể kết luận bằng một sơ dồ đơn giản như sau:
14.
Sơ đồ Kinh Thần Vụ gồm các phần như sau:
→ Tt – bài
ca phụng vụ, không nhất thiết là Kinh Thánh.
→ Tv –
Tv chọn lọc trong Sách Tv (tuyển tập 150 bài Tv).
→
Thánh Ca Kinh Thánh – những bài ca khác lấy từ Kinh Thánh.
→ Thánh ca/đáp ca khác – tùy cấu trúc giờ kinh.
15. Tại sao Kinh Thần Vụ lại đặt "Tt" trước các Tv?
Phần này khá đặc biệt vì nó giải thích được tại sao phụng vụ
không đơn giản chỉ là "đọc các bài Kinh Thánh". Khi hiểu cấu
trúc của Kinh Thần Vụ, ta sẽ thấy Tt không phải là một "bài
Tv khác", mà có một chức năng khá đặc biệt.
16. Ý
nghĩa thần học của việc hát Tt ở đầu giờ kinh
Đơn giản: Tt có chức năng "mở cửa" cho giờ kinh. Khi bắt đầu một
giờ Kinh Thần Vụ, Hội Thánh không lập tức bước vào các Tv
ngay, cộng đoàn dùng một bài Tt để hướng tâm trí về mầu
nhiệm hoặc chủ đề của giờ kinh và ngày phụng vụ.
Ví
dụ, một bài Tt cho Kinh Sáng có thể nói về:
– ánh
sáng ban mai,
– Đức Kitô là ánh sáng,
– việc thức dậy
để ca tụng Thiên Chúa,
– một ngày mới được Thiên Chúa
ban,
– sự phục sinh.
Sau bài Tt, người cầu nguyện
mới bước vào phần chính gồm các Tv và Thánh Ca Kinh Thánh.
Vì thế ta có thể kết luận:
–
Tt: "Chúng ta đang
bước vào giờ cầu nguyện này với tâm tình nào?"
–
Tv:
"Bây giờ chúng ta dùng chính lời cầu nguyện của Kinh Thánh
để thưa với Thiên Chúa."
Đây là cách hiểu rất hữu
ích, dù không nên biến nó thành một quy tắc tuyệt đối cho
mọi hình thức phụng vụ.
17. Mục đích sau cùng của
Thánh Vịnh
Tv khiến Lời Chúa trở thành lời cầu nguyện
của Hội Thánh: Hội Thánh, trong Đức Kitô, dùng chính lời
Thánh Kinh để ca ngợi, tạ ơn, sám hối, cầu xin, thờ phượng,
và phụng sự Thiên Chúa; hướng tới sự hiệp thông với Người.
Và điều này cũng giải thích tại sao việc chọn đúng Tv,
dịch đúng Tv, hát đúng Tv, và đặt Tv đúng chỗ trong phụng vụ
đều rất quan trọng – chúng phục vụ việc cầu nguyện và thờ
phượng, chứ không phải chỉ phục vụ việc đọc một văn bản cổ.
II. Vị trí đặc biệt của Thánh Vịnh
Hội Thánh dùng
chính lời Kinh Thánh để cầu nguyện. Đây là điểm rất sâu. Khi
đọc Tv, chúng ta không chỉ đọc một bài thơ cổ nói về Thiên
Chúa, mà chúng ta đang cầu nguyện bằng chính lời Kinh Thánh.
Ví dụ, khi đọc: "Lạy Chúa, Ngài dò xét con và Ngài biết
rõ..."
Người Kitô hữu có thể biến những lời ấy thành
lời cầu nguyện của chính mình. Hoặc khi đọc Tv than van:
"Lạy Chúa, sao Ngài nỡ đứng xa?" Thì Hội Thánh cho phép
người tín hữu đưa cả sự đau khổ, hoang mang, thậm chí cảm
giác Thiên Chúa xa vắng vào trong lời cầu nguyện.
Đó
là một đặc điểm rất quan trọng của Tv: Kinh Thánh dạy chúng
ta không chỉ Thiên Chúa là ai, mà còn dạy chúng ta phải thưa
với Thiên Chúa như thế nào.
1. Nhưng tại sao Tv lại
có những lời rất "khó nghe"?
Đây chính là một trong
những lý do Hội Thánh không xem Tv đơn thuần như những bài
hát hay, hấp dẫn.
Có Tv ca tụng: "Chúa là mục tử chăn
dắt tôi...", nhưng cũng có Tv đầy đau khổ, than khóc, thậm
chí có những câu nói về việc Thiên Chúa trừng phạt kẻ thù.
Vậy khi người Kitô hữu đọc Tv, có phải mình cũng đang muốn
những điều đó xảy ra với người khác không? Không nhất thiết.
Truyền thống Kitô giáo đọc Tv trong ánh sáng của Đức
Kitô. Vì thế, những lời cầu xin, đau khổ, và chiến đấu trong
Tv được hiểu sâu hơn trong toàn bộ mầu nhiệm cứu độ.
Đặc biệt, các Tv thường được đọc theo nhiều vị trí khác
nhau:
– lời cầu nguyện của dân Do Thái;
– lời
cầu nguyện của chính người tín hữu;
– lời cầu nguyện
của Hội Thánh; và
– theo truyền thống Kitô giáo, lời
cầu nguyện được hoàn tất nơi Đức Kitô.
Do đó, Tv có
thể vừa rất cổ xưa vừa rất hiện tại.
2. Vậy Tt làm
điều gì mà Tv không làm?
Một cách rất dễ thấy là: Tv
chủ yếu đưa chúng ta vào kho tàng cầu nguyện của Kinh Thánh,
còn Tt giúp Hội Thánh diễn tả mầu nhiệm đang được cử hành
trong một thời điểm cụ thể.
Ví dụ:
– Chúa Nhật
→ Tt có thể hướng về Đức Kitô phục sinh.
– Mùa Vọng →
hướng về việc Chúa đến.
– Mùa Giáng Sinh → hướng về
mầu nhiệm Nhập Thể.
– Mùa Chay → hướng về thống hối
và cuộc Thương Khó.
– Lễ các thánh → ca tụng Thiên
Chúa qua công trình Ngài thực hiện nơi các thánh.
Vì
thế, Tt có tính "phụng vụ–thời gian" rất rõ. Nó giúp người
cầu nguyện ý thức: "Hôm nay Hội Thánh đang cử hành điều gì?"
Một ví dụ để thấy sự khác nhau:
Giả sử hôm nay là
một ngày trong Mùa Vọng. Tt có thể trực tiếp nói về Chúa
đang đến – hãy tỉnh thức – hãy chuẩn bị tâm hồn.
Sau
đó đến Tv: Tv có thể nói: "Xin chỉ cho con đường lối Ngài,
lạy Chúa..."
Nội dung hai phần có thể rất ăn khớp,
nhưng chúng không phải cùng một bài.
Tt cung cấp
khung phụng vụ và chủ đề. Tv cung cấp lời cầu nguyện Kinh
Thánh.
Suy ra, Tv/Tt là loại văn bản. Còn đọc/hát là
cách thể hiện.
3. Kết luận
Một câu hỏi: nếu Tv là lời Kinh Thánh, tại sao Hội Thánh lại cần
Tt do con người
sáng tác?
Câu trả lời liên quan trực tiếp đến Đức
Kitô, Phụng vụ Các Giờ Kinh, và việc Hội Thánh cầu nguyện
"trong Đức Kitô". Khi hiểu điểm này, sự khác biệt giữa
Tv,
Tt, và Thánh Ca sẽ rõ hơn rất nhiều.
III. Vai trò của
Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích của Tòa Thánh [Dicastery for Divine Worship
and the Discipline of the Sacraments]
Bộ này toạ lạc ngay trong Tòa Thánh Vatican, có thẩm quyền
về các sách phụng vụ của Nghi lễ Rôma và chịu trách nhiệm
biên soạn, sửa đổi, cập nhật các ấn bản mẫu (editio typica)
của các sách phụng vụ. Các GHCG địa phương không được phép
chọn Tv và các bài đọc.
1. Lịch Rôma chung
[General Roman Calendar/Calendarium Romanum Generale]: thuộc thẩm
quyền của Bộ; các việc thêm một vị thánh mới vào lịch chung
được Bộ ban hành bằng sắc lệnh.
2. Sách Bài Đọc
[Lectionary/Ordo Lectionum Missae]: Bộ chịu trách nhiệm về
ấn bản mẫu và kiểm tra các bản dịch/ngôn ngữ các quốc gia.
Quy định hiện hành nói rõ [confirmatio] đối với Lectionary
phải kiểm tra các đoạn Kinh Thánh và thứ tự của chúng có phù
hợp với sách phụng vụ mẫu của Nghi lễ Rôma hay không.
3. Các Tv được phân phối trong năm: việc phân bố
Tv
trong chu kỳ phụng vụ nằm trong hệ thống các sách phụng vụ
mẫu của Nghi lễ Rôma, chứ không phải mỗi Hội Đồng Giám Mục
các quốc gia tự lựa chọn một cách độc lập. Các Hội Đồng Giám
Mục chủ yếu đảm nhiệm việc dịch và thích nghi theo những quy
định của Tòa Thánh.
4. Ủy ban/nhóm chuyên môn nào bên
trong Bộ đã thiết kế việc phân phối các Tv trong Lectionary,
và lịch sử quá trình đó từ Công Đồng Vatican II đến nay?
Ai đã thực sự thiết kế hệ thống Bài đọc và các Tv đáp ca
của Thánh Lễ trong cuộc cải tổ sau Vatican II? Câu trả lời
lịch sử không chỉ là Bộ Phụng tự hiện nay. Người trực tiếp
làm công việc đó ban đầu là một cơ cấu chuyên môn của Công
Đồng Vatican II gọi là Consilium ad exsequendam
Constitutionem de Sacra Liturgia, với các nhóm chuyên môn
(coetus), đặc biệt Coetus XI về Bài đọc Kinh Thánh.
5. Cơ cấu thực sự soạn Sách Bài Đọc năm 1969
Sau Công
Đồng Vatican II, Đức Phaolô VI lập Consilium ad exsequendam
Constitutionem de Sacra Liturgia để thực hiện Hiến chế
Sacrosanctum Concilium.
Trong Consilium có nhiều nhóm
chuyên môn (coetus), mỗi nhóm phụ trách một lãnh vực. Coetus
XI phụ trách việc xây dựng hệ thống các bài đọc Kinh Thánh
cho Thánh Lễ. Điều này được chính văn bản chính thức của
Ordo Lectionum Missae năm 1981 xác nhận. Sắc lệnh mở đầu nói
rằng: "Consilium ad exsequendam Constitutionem de sacra
Liturgia apparavit...", tức là Consilium đã soạn thảo Ordo
Lectionum Missae, sau đó Đức Phaolô VI phê chuẩn và Bộ Phụng
tự ban hành.
Đây là điểm quan trọng: Sách Bài Đọc
không phải do một cá nhân hay một "văn phòng" soạn, mà là
kết quả của một tiến trình nghiên cứu tập thể gồm các chuyên
gia Kinh Thánh, phụng vụ, mục vụ, giáo lý, v.v.
Có
một tài liệu nghiên cứu khá chi tiết về hồ sơ của Consilium
cho biết Coetus XI đã chuẩn bị một đề án về Bài đọc; đề án
này được gửi rộng rãi cho các Hội Đồng Giám Mục, các chuyên
gia và những người tham dự Thượng Hội Đồng Giám Mục năm 1967
để góp ý. Khoảng 800 chuyên gia được tham khảo và có khoảng
460 phản hồi.
6. Còn các Tv đáp ca thì sao?
Trong Ordo Lectionum Missae, sau bài đọc thứ nhất là
Psalmus
responsorius – Tv đáp ca. Vì vậy việc chọn Tv và các câu Tv
cho từng Chúa nhật, lễ trọng, ngày lễ trong tuần... là một
phần của chính công trình xây dựng Ordo Lectionum Missae.
Nói cách khác, không có một "Ban Thánh vịnh toàn cầu"
độc lập chịu trách nhiệm chọn một danh sách Tv rồi sau đó
đưa cho Lectionary. Việc chọn lựa được thực hiện trong quá
trình xây dựng cấu trúc các bài đọc, dưới sự chỉ đạo của
Consilium và nhóm chuyên môn liên quan.
Một bằng
chứng rất rõ là hồ sơ của Coetus XI cho thấy họ không chỉ
quyết định các bài đọc mà còn thảo luận cụ thể Tv nào sẽ đi
với bài đọc nào. Chẳng hạn, tài liệu nghiên cứu về bản dự
thảo của Coetus XI cho thấy trong lễ Mình Máu Thánh Chúa,
Tv
đáp ca của cả ba năm A, B, C đã được xác định và sau đó một
số lựa chọn còn được sửa chữa điều chỉnh khi đi đến bản
1969.
7. Tóm lại quá trình chọn Tv phải qua các ải
sau đây:
👉
Vatican II:
📌 Consilium,
📌 các
Coetus chuyên môn,
📌 thiết kế hệ thống bài đọc,
📌
chọn Tv đáp ca tương ứng,
📌 Ordo Lectionum Missae,
📌
Tòa Thánh phê chuẩn,
📌 trở thành hệ thống chung của Nghi
lễ Rôma.
8. Nhưng "ai" quyết định cuối cùng?
Cần phân biệt soạn thảo với thẩm quyền phê chuẩn. Năm 1969,
Ordo Lectionum Missae được Sacra Congregatio pro Cultu
Divino – tức Thánh Bộ Phụng tự lúc bấy giờ – ban hành. Văn
kiện chính thức năm 1969 ghi rõ rằng:
– Consilium đã
chuẩn bị (apparavit) Ordo,
– Đức Phaolô VI đã phê chuẩn,
– Thánh Bộ Phụng tự đã ban hành (promulgat).
Thánh Vịnh Đại Cương đến đây
là HẾT!
Kính mời quý vị bước sang phần
Kinh Nhật Tụng trong GHCG Rôma
MĐ Nguyễn Bá Toản
tài liệu tham khảo:
chatGPT

Tác giả ghi chú:
[1]
CATECHISM OF THE CATHOLIC CHURCH SECOND EDITION
[2]
👉 Trong tiếng
Hípri, sách này được gọi là "Tehillim", nghĩa là "những lời
ca ngợi";
👉 trong tiếng Hy Lạp, gọi là "Psalmoi",
nghĩa là "những bài ca", đặc biệt những bài ca được đệm bằng
đàn dây. Tiếng Việt gọi là "Sách Thánh Vịnh".
Và "Tv"
trong tiếng Việt không phải là bản dịch sát nghĩa của
Tehillim hay Psalmoi, mà là thuật ngữ truyền thống của Kitô
giáo để gọi toàn thể 150 bài Thánh Vịnh.
HẾT

bấm vào đây để in ra giấy (print pdf)
Những trang liên quan:
tìm hiểu thánh vịnh trong ghcg rôma
tìm hiểu kinh nhật tụng trong ghcg rôma
bài thánh ca giờ kinh sáng [Latin words of the Dacaria Benedictus]
bài thánh ca giờ kinh chiều [Lời Kinh Magnificat]
bài thánh ca giờ kinh tối [Nunc Dimittis]


thiên sứ micae – thánh bổn mạng sđnd qlvnch

|
|

hình nền: thắng cảnh đẹp thiên nhiên hùng vĩ. Để xem được trang web này một cách hoàn hảo, máy của bạn cần được trang bị chương trình Microsoft Internet Explorer (MSIE) Ấn bản 9 hay cao hơn hoặc những chương trình Web Browsers làm việc được với HTML–5 hay cao hơn.
nguồn: internet eMail by tkd sưu tầm & trình bày
Đăng ngày thứ Bảy, September 26, 2026
tkd. Khoá 10A–72/SQTB/ĐĐ, ĐĐ11/TĐ1ND, QLVNCH